Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.55 -0.40 (-3.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ELC | 452,200 | |
| KL MUA chủ động | 97,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 251,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 103,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 10.55 | -0.4 -3.65% | 4.78 | 452,200 | 0 | 0 |
05/11 | 10.95 | 0.05 +0.46% | 3.64 | 333,500 | 9.59 | 880,000 |
04/11 | 10.9 | 0.3 +2.83% | 7.23 | 681,800 | 0 | 0 |
03/11 | 10.6 | 0 0.00% | 5.55 | 529,800 | 0 | 0 |
02/11 | 10.6 | -0.4 -3.64% | 11.37 | 1,086,200 | 2.31 | 210,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)