Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ELC | 461,400 | |
| KL MUA chủ động | 126,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 234,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.5 | 0 0.00% | 5.26 | 461,400 | 0 | 0 |
14/10 | 11.5 | -0.05 -0.43% | 3.62 | 316,900 | 0 | 0 |
13/10 | 11.55 | 0 0.00% | 5.13 | 446,200 | 0 | 0 |
12/10 | 11.55 | 0.3 +2.67% | 5.26 | 464,600 | 2.81 | 250,000 |
09/10 | 11.25 | -0.55 -4.66% | 6.44 | 564,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)