24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ELC
ELC (HOSE)

Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM

11.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 461,400 CP Cập nhật lúc 15:10:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

433.4

61.3%

114.3

86.2%

760.1

104%

427.6

141.5%

268.6

87.6%

61.4

-42.8%

372.5

-28.7%

177

-47.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

433.4

61.3%

114.3

86.2%

760.1

104%

427.6

141.5%

268.6

87.6%

61.4

-42.8%

372.5

-28.7%

177

-47.3%

Giá vốn hàng bán

361.1

-58.4%

86.1

-139.7%

634

-165.5%

349.7

-175.5%

227.9

-118.7%

35.9

58.2%

238.8

47%

126.9

50.9%

Lợi nhuận gộp

72.3

77.6%

28.2

10.7%

126.1

-5.7%

77.9

55.5%

40.7

4.4%

25.4

19%

133.7

85.5%

50.1

-35.3%

Thu nhập tài chính

11.6

12.3%

10.5

14%

9.3

-3.5%

9.9

463.3%

10.3

245.3%

9.2

-8.1%

9.6

-75.8%

1.7

44.6%

Chi phí tài chính

6.3

-21.1%

5.5

-44.3%

6.3

-36.6%

4

-162.8%

5.2

32%

3.8

-563.7%

4.6

-62.8%

1.5

66.8%

Chi phí tiền lãi

5.8

-72.6%

5.3

-43.1%

4.9

-578.5%

3.9

-223.3%

3.4

-263.1%

3.7

-1,821%

0.7

60.3%

1.2

-8.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

-5.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

100%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

14.8

-23.2%

12.8

-27.6%

15.7

-26.4%

9.7

49.8%

12

-28.9%

10

-23.9%

12.4

31.3%

19.3

-73.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.6

-43.5%

17

-0.6%

21.8

40.8%

26.5

-31.2%

20

-27.3%

16.9

-6.8%

36.8

15.3%

20.2

5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

34.2

146.3%

3.4

-13.2%

85.8

-4.2%

47.6

338.8%

13.9

49.3%

3.9

-52.4%

89.5

96.9%

10.8

-73.4%

Thu nhập khác

0

-98.8%

0.1

-37.7%

0

-97.8%

0.2

383.2%

2.1

15,072%

0.1

-32.6%

2.2

161.1%

0

-71.5%

Chi phí khác

-1.1

-342.5%

-0

94.6%

-0.7

-929.5%

-0

6.7%

-0.2

95.1%

-0.1

7.4%

-0.1

93%

-0

69.6%

Thu nhập khác, ròng

-1.1

-158.6%

0.1

364.6%

-0.7

-131.8%

0.2

575.6%

1.8

136.2%

-0

-220.4%

2.1

1,373%

0

-72.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

33.1

111%

3.5

-11.1%

85.1

-7.1%

47.7

339.4%

15.7

266.5%

3.9

-52.8%

91.6

102.2%

10.9

-73.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.9

-302.1%

1.1

-3.6%

12.8

17.8%

10.7

-1,790%

1.5

-731.4%

1.1

25.8%

15.6

-950.7%

0.6

90.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.9

71.1%

0.2

-68.5%

0.6

24.1%

0.5

0%

0.5

-5.9%

0.5

0%

0.4

114.5%

0.5

3,825%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5

-426.7%

1

-67.4%

12.3

19%

10.2

-20,440%

1

-357.8%

0.6

39.7%

15.1

-230.5%

0

99.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

28.1

90.6%

2.5

-24.8%

72.8

-4.7%

37.6

247.5%

14.7

216.8%

3.3

-54.5%

76.4

87.7%

10.8

-69.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

500.5%

-0.1

90.3%

3.7

139.1%

-1.4

-183.4%

0

-90.3%

-1.4

-1,411%

1.5

19.9%

1.7

-67.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

27.8

89.3%

2.7

-44.4%

69.2

-7.7%

39

327.9%

14.7

251%

4.8

-34%

74.9

89.9%

9.1

-69.5%

EPS Quý

253

62.2%

24

-57.9%

681

-24.6%

382

250.5%

156

218.4%

57

-35.2%

903

36.4%

109

-78.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính