24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRI
DRI (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư cao su Đắk Lắk

15.80 +0.10 (+0.64%)

Hỏi M.AI
KL: 1,287,200 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
820.14
210.15
25.62
149.4
79.01
52.88
119.52
63.79
53.37
1
279.77
34.11
98.35
65.83
78.42
65.61
Luỹ kế
489.92
59.73
177.36
118.71
142.21
118.98
2025
4
612.96
196.75
32.1
137.37
49.31
35.9
110.37
41.87
37.94
3
184.12
30.04
49.01
35.68
38.98
35.32
2
98.37
16.05
25.9
18.85
21.87
19.81
1
205.09
33.46
66.93
48.72
55.95
50.69
Cả năm
684.33
111.65
191.15
139.16
158.67
143.76
2024
4
462.5
147.66
31.93
74.4
53.49
71.9
59.52
38.43
64.57
3
143.19
30.96
48.19
64.77
39.92
67.07
2
62.47
13.51
13.52
18.17
9.47
15.9
1
117.76
25.46
24.48
32.91
20.94
35.18
Cả năm
471.07
101.85
139.68
187.74
109.02
183.16
2023
4
527.79
147.53
27.95
71.9
40.32
56.08
57.52
31.41
54.61
3
93.46
17.71
13.28
18.48
10.94
19.03
2
76.04
14.41
22.42
31.18
16.98
29.51
1
126.47
23.96
18.06
25.12
14.78
25.69
Cả năm
443.51
84.03
93.74
130.38
73.67
128.09
2022
4
599.62
155.25
25.89
102.19
33.18
32.47
79.21
28.53
36.02
3
109.76
18.3
-2.59
-2.53
-5.86
-7.39
2
108.22
18.05
23.67
23.16
16.32
20.6
1
134.21
22.38
27.73
27.14
20.93
26.42
Cả năm
496.82
82.86
105.6
103.33
80.78
101.98
2021
4
586.88
200.51
34.16
60.62
29.11
48.03
45.85
15.75
34.35
3
147.17
25.08
22.51
37.14
14.74
32.15
2
127.59
21.74
38.51
63.52
29.97
65.36
1
124.55
21.22
21.51
35.47
16.34
35.63
Cả năm
585.65
99.79
116.3
191.84
84.06
183.33
2020
4
524.65
146.62
27.95
34.27
45.09
131.59
27.41
36.39
132.77
3
144.73
27.59
12.03
35.1
11.55
42.14
2
83.59
15.93
-12.29
-35.85
-12.31
-44.9
1
52.54
10.02
-8.34
-24.33
-9.34
-34.06
Cả năm
427.48
81.48
36.5
106.51
26.21
95.61
2019
4
589.39
170.29
28.89
48.89
32.25
65.96
39.11
23.87
61.02
3
113.32
19.23
8.99
18.38
7.09
18.13
2
108.56
18.42
1.43
2.93
0.09
0.22
1
150.15
25.48
11.63
23.78
9.25
23.66
Cả năm
527.8
89.55
52.86
108.12
38.97
99.65
Hiệu quả kinh doanh