24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRI
DRI (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư cao su Đắk Lắk

15.80 +0.10 (+0.64%)

Hỏi M.AI
KL: 1,287,200 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

210.1

113.6%

279.8

36.4%

196.7

33.3%

184.1

28.6%

98.4

57.5%

205.1

74.2%

147.7

0%

143.2

53%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

210.1

113.6%

279.8

36.4%

196.7

33.3%

184.1

28.6%

98.4

57.5%

205.1

74.2%

147.7

0.1%

143.2

53.2%

Giá vốn hàng bán

121.2

-102.9%

169.7

-36.7%

119.5

-73.9%

118.8

-39.7%

59.7

-40.5%

124.1

-45.5%

68.7

15.6%

85

-22.8%

Lợi nhuận gộp

89

130.2%

110.1

35.9%

77.3

-2.1%

65.4

12.3%

38.7

93.7%

81

149.2%

78.9

19.4%

58.2

140.1%

Thu nhập tài chính

9.3

51.4%

12.1

196.6%

7.4

31.6%

5.7

-20.5%

6.1

21.2%

4.1

-23.5%

5.6

11.8%

7.2

60.8%

Chi phí tài chính

2

-149.1%

4.2

-243.3%

4.1

-36.2%

2.8

-54.5%

0.8

32.4%

1.2

-31.7%

3

-19.8%

1.8

57.1%

Chi phí tiền lãi

2

-462.9%

2.5

-721.1%

2.9

-154.5%

1.2

-29.6%

0.4

42.5%

0.3

64%

1.1

18.8%

0.9

15.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

6.8

-5%

8

-7.5%

9

7.9%

7.6

8.1%

6.5

-36.8%

7.5

2.6%

9.8

18.4%

8.3

-6.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12

-2.6%

11.7

-49.6%

22.3

-30.4%

11.5

-69.2%

11.6

-109.8%

7.8

-62.2%

17.1

-72%

6.8

-109.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

77.5

199.9%

98.4

43.4%

49.3

-9.9%

49.1

1.4%

25.8

91.1%

68.6

180.4%

54.7

17.2%

48.4

261.6%

Thu nhập khác

1.5

N/A

N/A

N/A

0

-97.6%

0.5

16,226%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-92%

0

N/A

Chi phí khác

0

-99.4%

-0.1

96.6%

0.1

104.3%

-0.6

-138.1%

0.1

N/A

-1.7

N/A

-1.2

82.6%

-0.3

-132.1%

Thu nhập khác, ròng

1.5

2,075%

-0.1

96.6%

0.1

104.6%

-0.1

52%

0.1

N/A

-1.7

N/A

-1.2

81.7%

-0.3

-129.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

79

205.1%

98.3

47%

49.3

-7.8%

49

1.7%

25.9

91.6%

66.9

173.4%

53.5

32.7%

48.2

262.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

14.6

-193.9%

19.9

-79.9%

5.7

62.8%

11.2

-73.4%

5

-21.8%

11.1

-209.6%

15.4

-76.5%

6.5

-165.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

-179.3%

0.1

N/A

0.7

N/A

1.1

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.3

-269.9%

20

-80.8%

6.4

58.5%

10.1

-56.6%

4.1

-1.1%

11.1

-209.6%

15.4

-76.5%

6.5

-165.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

63.7

192.7%

78.3

40.2%

42.9

12.7%

38.9

-6.8%

21.8

130.9%

55.9

167.2%

38.1

20.6%

41.7

284.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

4.4%

-0.1

-0.9%

1.1

406.7%

-0.1

-104.6%

-0.1

-145.6%

-0.1

-166.6%

-0.3

-293.2%

1.8

2,147%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

63.8

191.7%

78.4

40.2%

41.9

9%

39

-2.4%

21.9

131%

55.9

167.2%

38.4

22.4%

39.9

264.8%

EPS Quý

872

191.6%

1,071

40.2%

572

8.9%

533

-2.2%

299

131.8%

764

167.1%

525

22.4%

545

263.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính