24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DRC
DRC (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng

9.85 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 84,500 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,198.8

-16.4%

1,211.4

-0.9%

1,249.5

7.8%

1,269.8

-0.5%

1,433.1

1.4%

1,221.9

21.8%

1,158.8

2.9%

1,276.6

8.1%

Các khoản giảm trừ

23

58.9%

56.5

-34.4%

37

9.7%

35.6

39.6%

55.8

-12%

42.1

-41.6%

40.9

-42.6%

58.9

-2.5%

Doanh thu thuần

1,175.9

-14.6%

1,154.9

-2.1%

1,212.5

8.5%

1,234.2

1.4%

1,377.3

1%

1,179.8

21.2%

1,117.8

1.9%

1,217.7

8.4%

Giá vốn hàng bán

959

21.6%

969.1

7.6%

987.5

-1.1%

1,068.3

-0.3%

1,222.8

-12.2%

1,049.1

-29.3%

976.9

-9.1%

1,065.4

-14%

Lợi nhuận gộp

216.9

40.4%

185.8

42.2%

225

59.7%

165.9

9%

154.5

-43.7%

130.7

-19.3%

140.9

-30.1%

152.3

-19.5%

Thu nhập tài chính

1.6

-107.6%

9.8

13.5%

7.6

-75.9%

16

120.5%

20.8

15.6%

8.7

-33.6%

31.7

93.8%

7.2

-37.5%

Chi phí tài chính

17.2

11.9%

19.4

-12.1%

19.5

-5.6%

20.5

16%

19.5

-51.3%

17.3

-65.3%

18.5

-64.9%

24.4

-38.2%

Chi phí tiền lãi

11.6

-17.4%

11.6

-24.8%

9.6

-33.5%

10.2

-58%

9.9

-140.8%

9.3

-159.3%

7.2

-114.8%

6.5

-38.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

90

9.4%

59

36.4%

85.1

-72.3%

88.3

-66.5%

99.4

37.3%

92.8

-6.5%

49.4

30.6%

53.1

21.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

68.2

-255%

99.6

-457.6%

75.9

-139.3%

22.9

-7.8%

19.2

17.2%

17.9

2.7%

31.7

-128.9%

21.2

3.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

40

7.3%

17.6

54.4%

52.1

-28.6%

50.1

-17.5%

37.2

-61.9%

11.4

-80.7%

73

-40.1%

60.8

-34.9%

Thu nhập khác

0

-36.5%

0

423.4%

0.4

79.9%

0.1

11.6%

0

329.9%

0

-32.2%

0.2

370.8%

0.1

472.1%

Chi phí khác

-0.1

N/A

-0

99.9%

-0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.5

42.5%

N/A

N/A

-0.5

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

-207%

0

102.6%

0

-77%

0.1

111.6%

0

110.5%

-0.5

42.5%

0.2

262.8%

-0.5

-5,615%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

39.9

7.1%

17.6

61.7%

52.2

-28.7%

50.2

-16.7%

37.3

-61.8%

10.9

-81.3%

73.2

-39.8%

60.3

-35.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.1

-56%

1.4

1.6%

12.7

10.5%

10.1

29.7%

5.2

74.1%

1.4

84%

14.1

45.5%

14.4

19%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.1

-56%

1.4

1.6%

12.7

10.5%

10.1

29.7%

5.2

74.1%

1.4

84%

14.1

45.5%

14.4

19%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31.8

-0.8%

16.2

71.2%

39.5

-33.1%

40.1

-12.7%

32.1

-58.5%

9.5

-80.8%

59.1

-38.3%

45.9

-39.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31.8

-0.8%

16.2

71.2%

39.5

-33.1%

40.1

-12.7%

32.1

-58.5%

9.5

-80.8%

59.1

-38.3%

45.9

-39.3%

EPS Quý

206

9%

105

31.3%

256

-48.6%

260

-32.8%

189

-71%

80

-80.7%

498

-38.2%

387

-39.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính