24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DPM
DPM (HOSE)

Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí-Công ty Cổ phần

21.35 +0.15 (+0.71%)

Hỏi M.AI
KL: 1,372,900 CP Cập nhật lúc 14:55:06 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,109.7

30.5%

5,696.7

36%

3,437.8

8.6%

3,746.6

20.4%

5,446.9

35.8%

4,188.9

24.4%

3,166.5

-7.2%

3,112.4

-4.5%

Các khoản giảm trừ

123.9

15%

73.5

-7%

23.5

-847.8%

17.8

49.8%

145.8

-125.4%

68.7

-17.8%

2.5

91.5%

35.4

20.1%

Doanh thu thuần

6,985.8

31.8%

5,623.2

36.5%

3,414.4

7.9%

3,728.8

21.2%

5,301.1

34.3%

4,120.1

24.6%

3,164

-6.4%

3,077

-4.3%

Giá vốn hàng bán

5,321.1

-20.8%

4,682.1

-35.1%

2,746.2

0.9%

3,010.2

-10.7%

4,404.2

-29.4%

3,465.2

-28.1%

2,771.2

9.1%

2,718.3

3.2%

Lợi nhuận gộp

1,664.7

85.6%

941.1

43.7%

668.2

70.1%

718.6

100.3%

896.9

64.6%

654.9

8.8%

392.9

18.2%

358.7

-12.1%

Thu nhập tài chính

187.2

90.7%

82.3

156.4%

239.6

84.8%

117

-26.4%

98.2

87%

32.1

14.1%

129.6

-26%

158.8

483.4%

Chi phí tài chính

36.2

11.6%

45

-69%

52.1

-69.1%

44.8

-76.4%

41

-499.6%

26.6

-1,222%

30.8

-142.2%

25.4

-56.1%

Chi phí tiền lãi

36.7

-11.3%

43.6

-72.6%

49.4

-93.7%

34.3

-94.5%

33

-620.5%

25.3

-26,612%

25.5

-486.1%

17.7

-26.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.3

18%

N/A

N/A

1.9

24%

N/A

N/A

1.1

1.8%

N/A

N/A

1.5

314%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

312.3

-16.9%

281.2

-11.9%

267.2

-43.1%

230.8

0.8%

267.3

-22.1%

251.2

-26.3%

186.7

18.1%

232.7

-7.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

413.6

-120.7%

182.8

-15%

356.4

-14.2%

209.6

-26.2%

187.5

-56.7%

159.1

-51.4%

312.1

-108.7%

166.1

-28.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,091.1

118%

514.4

105.7%

234

4,360%

350.3

275.2%

500.5

97.8%

250.1

-22.8%

-5.5

-104.7%

93.4

26.3%

Thu nhập khác

25.6

963.5%

0.7

-82.5%

13.3

102.7%

3.9

77.9%

2.4

-0.6%

3.8

136.4%

6.6

35.2%

2.2

0.1%

Chi phí khác

-0.7

34.1%

-0.5

54.6%

-2.7

45.5%

-1

-7.7%

-1

-26.5%

-1.2

33.3%

-4.9

40.7%

-0.9

26.9%

Thu nhập khác, ròng

24.9

1,690%

0.1

-95%

10.7

527.5%

3

127.4%

1.4

-14%

2.6

1,701%

1.7

150.7%

1.3

35.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,116

122.4%

514.6

103.6%

244.7

6,546%

353.3

273.2%

501.9

97.1%

252.7

-22%

-3.8

-103.3%

94.7

26.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

193.3

-151.9%

103.7

-148.1%

67.9

-35.1%

114.5

-337.6%

76.8

-321.1%

41.8

25.4%

50.3

-283.8%

26.2

-5.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.1

39.9%

N/A

N/A

55.3

43.7%

N/A

N/A

11.9

-1,238%

N/A

N/A

38.5

211.5%

2

-110.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

200.5

-126.2%

103.7

-148.1%

12.6

-6.9%

114.5

-306.6%

88.6

-363.7%

41.8

25.4%

11.8

-64.5%

28.2

-340.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

915.5

121.5%

410.8

94.8%

232.1

1,590%

238.8

259.1%

413.2

75.5%

210.9

-21.2%

-15.6

-114.5%

66.5

-3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

9.6

-7.1%

9

50.6%

3.1

-30.8%

2.4

-32.5%

10.3

110%

6

64.2%

4.4

715.5%

3.5

-22%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

905.9

124.8%

401.8

96.1%

229

1,245%

236.4

275.3%

402.9

74.7%

204.9

-22.4%

-20

-118.6%

63

-1.6%

EPS Quý

1,223

737.7%

494

-8.2%

295

146.5%

312

246.7%

146

-67%

538

-20.2%

-635

-647.4%

90

157.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính