24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DPG
DPG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đạt Phương

27.65 +0.60 (+2.22%)

Hỏi M.AI
KL: 509,100 CP Cập nhật lúc 15:10:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,858.8

62.8%

496.6

-5.9%

1,638.6

13.3%

1,176

57.9%

1,141.5

18.9%

527.8

24%

1,446.4

1.6%

744.7

-14.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,858.8

62.8%

496.6

-5.9%

1,638.6

13.3%

1,176

57.9%

1,141.5

18.9%

527.8

24%

1,446.4

1.6%

744.7

-14.2%

Giá vốn hàng bán

1,672.7

-70.5%

351.8

6.2%

1,409.4

-13.4%

1,040.8

-58.2%

981.1

-18.1%

375.1

-24.2%

1,242.5

-4.6%

657.9

14.8%

Lợi nhuận gộp

186.1

16%

144.9

-5.1%

229.2

12.4%

135.2

55.7%

160.4

23.7%

152.7

23.5%

204

-13.3%

86.8

-9.3%

Thu nhập tài chính

2.2

-40.7%

9.3

186.2%

5.2

28%

5.2

36.7%

3.6

16.4%

3.2

-53.5%

4.1

-27.8%

3.8

-14.1%

Chi phí tài chính

38.2

-34.1%

33.1

-17.9%

33.3

-19.9%

29.6

-0.5%

28.5

-5.4%

28.1

4.7%

27.7

58.4%

29.4

35.1%

Chi phí tiền lãi

37.1

-30.8%

31.5

-12.4%

32

-16.6%

29.5

-0.5%

28.4

-2.1%

28

1.1%

27.4

21.7%

29.4

35.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

12.1

N/A

2

N/A

N/A

N/A

5.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.4

77.3%

0.2

78.7%

7

-1,911%

1

-248.8%

1.6

-109.2%

0.8

-146.3%

0.3

90.8%

0.3

-108.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17.5

21.9%

15.5

27.9%

30

-10%

13.6

45.6%

22.5

-1.1%

21.4

-5.8%

27.3

8.6%

24.9

-36.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

144.3

29.4%

107.4

1.7%

164.1

7.5%

101.8

182.7%

111.5

34.7%

105.6

31%

152.7

8.6%

36

-10%

Thu nhập khác

0.9

234.1%

0.2

513.1%

0.6

131.3%

0.1

-37.5%

0.3

7,916%

0

-98.9%

0.2

176.8%

0.1

-85.4%

Chi phí khác

-0.2

63%

-0.8

-77.6%

-2.2

65.4%

-3.2

42.6%

-0.7

-91.1%

-0.4

66.2%

-6.2

-2,586%

-5.6

-827.4%

Thu nhập khác, ròng

0.7

288.7%

-0.6

-40.9%

-1.6

73.4%

-3.1

42.7%

-0.4

-9.7%

-0.4

-122.2%

-6

-4,063%

-5.5

-12,996%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

144.9

30.4%

106.9

1.6%

162.5

10.8%

98.7

223%

111.1

34.8%

105.2

27.7%

146.7

4.4%

30.6

-23.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

20

-45.3%

6.3

-23.6%

13.4

19.8%

15.7

-87.3%

13.8

-33.2%

5.1

-12.2%

16.7

17.7%

8.4

14.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

15.3

121.2%

0.7

439.2%

0.1

-58.9%

0.3

588.5%

6.9

3,535%

0.1

1,185%

0.1

-80%

0

-91.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.7

31.2%

5.6

-12.6%

13.3

19.5%

15.4

-84.8%

6.9

32.4%

5

-9%

16.5

15.5%

8.3

10.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

140.2

34.5%

101.3

1%

149.2

14.7%

83.3

274.8%

104.3

44.2%

100.3

28.8%

130.2

7.7%

22.2

-27.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

19.8

-38.5%

31.6

-9.7%

32

-4.6%

11.2

357.8%

32.1

73.8%

35

37.7%

33.5

7.4%

2.5

370.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

120.4

67%

69.7

6.8%

117.3

21.3%

72.1

264.5%

72.1

34%

65.3

24.5%

96.6

7.7%

19.8

-37.5%

EPS Quý

885

179.2%

664

-35.9%

1,153

-24.8%

705

124.5%

317

-62.9%

1,036

24.5%

1,534

7.7%

314

-37.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính