24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DHG
DHG (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang

89.20 +0.10 (+0.11%)

Hỏi M.AI
KL: 5,500 CP Cập nhật lúc 15:10:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,519.6

11%

1,360.9

-2.6%

2,033.3

16.3%

1,337.6

9.3%

1,368.8

7.1%

1,397.2

-4.5%

1,749

-5%

1,223.2

-2.8%

Các khoản giảm trừ

156.4

15.2%

162.8

19.7%

290.8

-0.2%

191.9

-18.9%

184.5

-6.9%

202.7

1.2%

290.3

5.4%

161.4

-1.3%

Doanh thu thuần

1,363.2

15.1%

1,198.1

0.3%

1,742.5

19.5%

1,145.7

7.9%

1,184.2

7.1%

1,194.5

-5.1%

1,458.7

-5%

1,061.8

-3.4%

Giá vốn hàng bán

655.4

-9.4%

597.9

4.7%

944.4

-19.2%

584

2.8%

599

1.5%

627.2

15.9%

792.3

10.1%

600.6

-2.7%

Lợi nhuận gộp

707.8

20.9%

600.2

5.8%

798.1

19.8%

561.7

21.8%

585.2

17.6%

567.4

10.7%

666.4

2%

461.3

-10.4%

Thu nhập tài chính

29.8

-15.7%

29.9

-8.8%

29.2

-17.8%

35.9

-8.6%

35.4

2.5%

32.8

-15.6%

35.6

-32.1%

39.2

-28.7%

Chi phí tài chính

10.8

49.6%

12

43.5%

18.1

37.5%

20.8

0.1%

21.5

-14.4%

21.2

-0.1%

29

-16.4%

20.8

22%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

3

63.5%

9.9

-30.1%

6.5

-73.9%

6.2

-19%

8.2

-6.6%

7.6

25.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

267.9

-5.1%

185.5

8.1%

446.2

-72.6%

254.3

-11%

254.9

-13.2%

201.8

-5.2%

258.5

13%

229.2

9.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

94.6

-23.8%

85.3

-6.2%

129.9

-55.7%

82.2

-15.4%

76.4

-9.5%

80.3

9.2%

83.4

1.1%

71.2

20.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

364.3

36%

347.3

17%

233.1

-29.6%

240.3

34%

267.9

22.6%

296.8

18.8%

331.1

10.7%

179.3

-9.8%

Thu nhập khác

0.6

-93.2%

0.9

12.6%

0.6

-55.6%

0.4

-65.8%

8.6

784.7%

0.8

-53%

1.3

-33.5%

1.2

-24.4%

Chi phí khác

-6.6

-61.8%

-1

78.4%

-13.9

78.7%

-5.7

12%

-4.1

36.4%

-4.5

-188.7%

-65

-659.2%

-6.5

50%

Thu nhập khác, ròng

-6.1

-234.6%

-0

98.8%

-13.3

79.2%

-5.3

-0.9%

4.5

182.1%

-3.7

-1,973%

-63.7

-873.6%

-5.2

53.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

358.2

31.5%

347.3

18.4%

219.9

-17.8%

235

35%

272.4

27.9%

293.2

17.3%

267.5

-8.6%

174.1

-7.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

59.9

-67.2%

31.8

-18.2%

35.3

41.5%

25.7

-41.5%

35.8

-73.6%

26.9

3.6%

60.3

-90.1%

18.2

16.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

-14.6%

0.2

40,112%

0.2

109.7%

0.3

200%

0.3

96%

0

-99.6%

1.9

-1,148%

0.1

-77.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

59.6

-68%

31.6

-17.3%

35.1

43.6%

25.4

-40.5%

35.5

-73.4%

26.9

3%

62.2

-97.3%

18.1

15.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

298.7

26.1%

315.7

18.6%

184.8

-10%

209.6

34.4%

236.9

23.1%

266.2

19.8%

205.3

-21.4%

156

-6.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

298.7

26.1%

315.7

18.6%

184.8

-10%

209.6

34.4%

236.9

23.1%

266.2

19.8%

205.3

-21.4%

156

-6.1%

EPS Quý

2,220

26.6%

2,338

18.6%

1,367

-11.2%

1,552

34.5%

1,754

23.2%

1,971

19.8%

1,540

-20.3%

1,154

-6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính