Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.50 -0.40 (-3.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHB | 46,700 | |
| KL MUA chủ động | 7,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.5 | -0.4 -3.36% | 0.42 | 46,700 | 0 | 0 |
15/10 | 11.9 | -0.2 -1.65% | 0.4 | 33,200 | 0 | 0 |
14/10 | 12.3 | 0.7 +6.03% | 0.61 | 50,700 | 0 | 0 |
13/10 | 11.5 | -0.8 -6.50% | 1.74 | 149,400 | 0 | 0 |
12/10 | 12.2 | -0.2 -1.61% | 0.47 | 38,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)