24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DHB
DHB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc

11.50 -0.40 (-3.36%)

Hỏi M.AI
KL: 46,700 CP Cập nhật lúc 14:40:47 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,212.6

86.4%

1,404.6

21.4%

1,356.2

-6.3%

651.3

-36.4%

1,187.1

23.9%

1,157.4

14.7%

1,447.5

21.7%

1,024.7

-10%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

21.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,212.6

86.4%

1,404.6

21.4%

1,334.7

-7.8%

651.3

-36.4%

1,187.1

23.9%

1,157.4

14.7%

1,447.5

21.7%

1,024.7

-10%

Giá vốn hàng bán

1,296.2

-25.5%

1,038.8

-2.6%

1,169.4

5.1%

631.3

32%

1,032.9

-1.6%

1,012.7

-2.9%

1,232.4

-9.6%

928.6

21.2%

Lợi nhuận gộp

916.5

494.4%

365.9

152.7%

165.3

-23.2%

20

-79.2%

154.2

361.4%

144.8

470.9%

215.2

230.2%

96.1

341.7%

Thu nhập tài chính

16.5

64.5%

4.9

230.1%

2.1

106.4%

1.2

-97.6%

10

91.7%

1.5

-70.6%

32.7

-648.4%

49.3

1,844%

Chi phí tài chính

30.6

53.6%

34.8

47.2%

49.3

9.3%

39

23.7%

66

19.9%

65.8

22.6%

54.3

60.1%

51.2

77.3%

Chi phí tiền lãi

29.1

32.5%

34.8

25.7%

44.7

11.6%

39

22.8%

43.1

22.7%

46.8

-0.7%

50.5

62.9%

50.5

71.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

60.3

-165.9%

19.6

38.8%

23.8

24.6%

7.6

61.3%

22.7

-47.1%

32

-61.1%

31.5

19.1%

19.5

-30.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

65

-59.8%

33.6

-2.3%

47.4

-43.4%

19.8

46.3%

40.7

-10.5%

32.9

-13%

33

33.5%

36.8

-20%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

777

2,131%

282.8

1,718%

47

-26.1%

-45.2

-219.2%

34.8

118.5%

15.6

115%

63.6

141.4%

37.9

112.3%

Thu nhập khác

5.1

-29.6%

1

742%

2

-60.7%

0.1

-84.1%

7.3

-92.8%

0.1

-99.9%

5.2

-99.7%

0.4

122%

Chi phí khác

-0.1

34.4%

-0

97.6%

-0

97.7%

-50.8

N/A

-0.1

99.8%

-0.1

-1,284%

-0.9

-103.6%

-0

87.2%

Thu nhập khác, ròng

5.1

-29.5%

1

2,936%

2

-53%

-50.7

-15,584%

7.2

-85.9%

0

-100%

4.3

-99.8%

0.3

367.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

782.1

1,761%

283.8

1,720%

49

-27.8%

-95.9

-350.8%

42

130.6%

15.6

-59.2%

67.8

-95.9%

38.3

112.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

156.3

N/A

56.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

156.3

N/A

56.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

625.8

1,389%

227

1,356%

49

-27.8%

-95.9

-350.8%

42

130.6%

15.6

-59.2%

67.8

-95.9%

38.3

112.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

625.8

1,389%

227

1,356%

49

-27.8%

-95.9

-350.8%

42

130.6%

15.6

-59.2%

67.8

-95.9%

38.3

112.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính