Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.60 +0.60 (+1.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 48,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 48,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 53.6 | 0.6 +1.13% | 2.69 | 48,800 | 0 | 0 |
14/10 | 53 | -1.8 -3.28% | 2.97 | 53,900 | 0 | 0 |
13/10 | 54.8 | 0.5 +0.92% | 0.92 | 16,900 | 0 | 0 |
12/10 | 54.3 | 0.7 +1.31% | 0.55 | 10,200 | 0 | 0 |
09/10 | 53.6 | -0.9 -1.65% | 0.45 | 8,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)