24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DHA
DHA (HOSE)

Công ty Cổ phần Hoá An

53.60 +0.60 (+1.13%)

Hỏi M.AI
KL: 48,800 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

121.4

0.3%

101.1

33.8%

103.6

46.9%

103.8

67.7%

121.1

47.2%

75.5

-7.4%

70.5

-35.8%

61.9

-30.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

121.4

0.3%

101.1

33.8%

103.6

46.9%

103.8

67.7%

121.1

47.2%

75.5

-7.4%

70.5

-35.8%

61.9

-30.9%

Giá vốn hàng bán

76.5

-1.2%

61.8

-21.1%

70.7

-36.3%

61.2

-44.5%

75.6

-41.2%

51.1

17.1%

51.9

34%

42.4

31%

Lợi nhuận gộp

45

-1.1%

39.2

60.3%

32.9

76.6%

42.5

118.1%

45.5

58.4%

24.5

22.9%

18.6

-40.2%

19.5

-30.6%

Thu nhập tài chính

1.6

-44.9%

1.1

-86.9%

12.8

460.2%

6.3

43.6%

3

281.1%

8.1

40.8%

2.3

-7.4%

4.4

-27.6%

Chi phí tài chính

0.2

90.7%

0

-4.7%

0.8

368.6%

0

95.6%

1.8

-184%

0

-424.8%

0.3

-207.3%

0.1

-102.6%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

9.1

-47.6%

7.7

-93.4%

26.2

-140%

6.7

-85.8%

6.2

-23.9%

4

-5.6%

10.9

1%

3.6

2.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

37.3

-7.8%

32.6

14.1%

20.3

108.9%

42.1

108.7%

40.5

69.6%

28.6

30.7%

9.7

-57.5%

20.1

-40.5%

Thu nhập khác

2.7

N/A

N/A

N/A

3.7

N/A

0

-25%

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

-33.3%

Chi phí khác

-4.9

-4,208%

-0

79.3%

-2.1

N/A

-0.1

-1,639%

-0.1

-3,918%

-0

100%

-0

99.9%

-0

44.8%

Thu nhập khác, ròng

-2.2

-1,796%

-0

-87.1%

1.7

N/A

-0.1

-3,475%

-0.1

-3,918%

-0

100%

-0

99.9%

-0

53.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

35.1

-12.9%

32.6

14.1%

22

125.9%

41.9

108.1%

40.4

69.1%

28.6

96.5%

9.7

-57.3%

20.1

-40.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.2

-1.6%

6.4

-52.6%

2.9

-46.7%

7.9

-95.1%

8.1

-69.1%

4.2

26.9%

2

57%

4

40.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.2

-1.6%

6.4

-52.6%

2.9

-46.7%

7.9

-95.1%

8.1

-69.1%

4.2

26.9%

2

57%

4

40.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.9

-16.6%

26.2

7.5%

19

146.3%

34.1

111.3%

32.3

69.1%

24.4

177.7%

7.7

-57.3%

16.1

-40.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

N/A

0

N/A

0

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

26.9

-16.6%

26.2

7.5%

19

146.3%

34.1

111.3%

32.3

69.1%

24.4

177.7%

7.7

-57.3%

16.1

-40.5%

EPS Quý

1,830

-16.6%

1,779

7.4%

1,293

425.6%

2,313

111.4%

2,193

69.2%

1,656

177.8%

246

-80%

1,094

-40.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính