Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.65 +0.30 (+1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBC | 2,359,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,112,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,152,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 94,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 15.65 | 0.3 +1.95% | 36.73 | 2,359,900 | 0 | 0 |
14/10 | 15.35 | 0.1 +0.66% | 24.17 | 1,590,200 | 20.59 | 1,350,000 |
13/10 | 15.25 | -0.05 -0.33% | 20.1 | 1,317,000 | 0 | 0 |
12/10 | 15.3 | -0.25 -1.61% | 18.2 | 1,182,600 | 0 | 0 |
09/10 | 15.55 | 0 0.00% | 22.95 | 1,475,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)