24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DBC
DBC (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam

15.65 +0.30 (+1.95%)

Hỏi M.AI
KL: 2,359,900 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
29,311
4,253
14.51
1,261
324.56
25.74
1,117
289.12
25.88
1
4,124
14.07
401.87
31.87
374.04
33.49
Luỹ kế
8,377
28.58
726.43
57.61
663.16
59.37
2025
4
28,759
3,729
12.97
1,108
184.77
16.68
1,007
148.58
14.75
3
4,841
16.83
365.56
32.99
342.96
34.06
2
3,820
13.28
536.86
48.45
506.97
50.34
1
3,609
12.55
536.28
48.4
508.26
50.47
Cả năm
14,898
51.8
1,623
146.52
1,507
149.63
2024
4
25,380
3,611
14.23
912.25
266.6
29.22
729.8
238.87
32.73
3
3,525
13.89
331.04
36.29
312.17
42.77
2
3,185
12.55
157.21
17.23
145.44
19.93
1
3,253
12.82
99.4
10.9
72.61
9.95
Cả năm
13,574
53.48
854.25
93.64
769.08
105.38
2023
4
24,562
2,614
10.64
569
14.75
2.59
455.2
6.45
1.42
3
2,709
11.03
23.47
4.13
12.46
2.74
2
3,473
14.14
370.43
65.1
326.82
71.8
1
2,314
9.42
-310.9
-54.64
-320.73
-70.46
Cả năm
11,110
45.23
97.75
17.18
25.01
5.49
2022
4
22,558
2,930
12.99
1,148
-48.59
-4.23
918
-79.14
-8.62
3
3,567
15.81
250.43
21.82
206.35
22.48
2
2,966
13.15
29.83
2.6
14.27
1.55
1
2,806
12.44
25.27
2.2
8.61
0.94
Cả năm
11,558
51.24
78.98
6.88
5.19
0.57
2021
4
15,439
3,061
19.82
928
163.68
17.64
742.4
111.63
15.04
3
2,682
17.37
168.84
18.19
138.01
18.59
2
2,596
16.82
239.2
25.78
214.89
28.95
1
2,474
16.02
407.97
43.96
365.02
49.17
Cả năm
10,813
70.04
979.68
105.57
829.56
111.74
2020
4
13,203
2,867
21.72
512
323.15
63.12
457
263.41
57.64
3
2,550
19.31
427.77
83.55
386.81
84.64
2
2,218
16.8
428.44
83.68
401.36
87.83
1
2,387
18.08
374.61
73.17
348.72
76.31
Cả năm
10,022
75.9
1,554
303.51
1,400
306.41
2019
4
10,401
2,085
20.04
405
271.06
66.93
356
258.16
72.52
3
1,811
17.41
36.56
9.03
19.38
5.44
2
1,600
15.38
9.38
2.32
7.53
2.12
1
1,691
16.26
28.05
6.93
20.06
5.63
Cả năm
7,187
69.1
345.05
85.2
305.13
85.71
Hiệu quả kinh doanh