Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.20 +0.10 (+0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTI | 259,400 | |
| KL MUA chủ động | 125,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 100,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 33,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:04 | CTI | 17.1 | 80,000 | 1,368,000,000 | 1,368,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 17.2 | 0.1 +0.58% | 4.43 | 259,400 | 1.37 | 80,000 |
05/11 | 17.1 | 0 0.00% | 4.56 | 268,900 | 0 | 0 |
04/11 | 17.1 | 0.15 +0.88% | 4.42 | 259,600 | 1.36 | 80,000 |
03/11 | 16.95 | 0.45 +2.73% | 6.29 | 374,400 | 0 | 0 |
02/11 | 16.5 | -0.3 -1.79% | 3.78 | 229,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)