24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTI
CTI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO

17.20 +0.10 (+0.58%)

Hỏi M.AI
KL: 259,400 CP Cập nhật lúc 15:10:04 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
1,618
375.32
23.2
168.26
63.97
38.02
143.92
49.72
34.55
2
375.15
23.19
58.2
34.59
42.22
29.34
1
358.2
22.14
49.26
29.28
40.2
27.93
Luỹ kế
1,109
68.53
171.43
101.89
132.14
91.82
2025
4
1,282
482.83
37.68
145.4
47.14
32.42
117.8
36.35
30.86
3
363.38
28.36
51.04
35.1
38.54
32.72
2
348.07
27.16
38.83
26.7
24.3
20.63
1
282.49
22.04
44.78
30.8
38.58
32.75
Cả năm
1,477
115.24
181.79
125.03
137.78
116.96
2024
4
1,184
324.31
27.39
123.04
22.43
18.23
104.17
17.32
16.63
3
273.43
23.09
41.16
33.46
33.33
32
2
256.51
21.66
26.36
21.42
20.23
19.42
1
257.34
21.73
35.22
28.63
28.19
27.06
Cả năm
1,112
93.87
125.17
101.73
99.07
95.11
2023
4
1,120
262.25
23.41
95.65
33.1
34.6
81.3
20.99
25.81
3
178.8
15.96
5.87
6.13
5.33
6.55
2
188.46
16.83
48.3
50.49
45.92
56.48
1
191.32
17.08
5.72
5.98
-0.02
-0.02
Cả năm
814.39
72.71
92.36
96.56
76.51
94.11
2022
4
1,018
208.03
20.43
100.47
21.26
21.16
80.37
12.42
15.46
3
242.4
23.81
40.76
40.57
24.21
30.12
2
247.22
24.28
31.34
31.19
29.53
36.74
1
221.82
21.79
29.5
29.36
21.5
26.75
Cả năm
893.96
87.81
112.14
111.62
92.45
115.03
2021
4
981
284.33
28.98
92
-32.21
-35.01
73.6
-32.67
-44.39
3
81.6
8.32
-6.81
-7.4
-6.31
-8.58
2
200.56
20.44
16.01
17.4
11.9
16.16
1
195.63
19.94
30.09
32.7
25.05
34.03
Cả năm
758.85
77.35
-3.71
-4.03
-4.26
-5.78
2020
4
1,377
449.2
32.62
140.88
13.66
9.7
112.7
12.51
11.1
3
157.73
11.45
11.83
8.39
11.12
9.86
2
157.02
11.4
62.62
44.45
49.8
44.19
1
153.3
11.13
20.73
14.72
17.14
15.21
Cả năm
914.87
66.44
118.15
83.87
96.94
86.02
2019
4
1,305
206.52
15.83
176.88
28.97
16.38
141.5
21.45
15.16
3
192.32
14.74
20.51
11.59
14.5
10.24
2
208.48
15.98
26.48
14.97
22.09
15.61
1
191.56
14.68
30.25
17.1
23.52
16.62
Cả năm
797.25
61.09
99.21
56.09
80.3
56.75
Hiệu quả kinh doanh