24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTI
CTI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO

17.20 +0.10 (+0.58%)

Hỏi M.AI
KL: 259,400 CP Cập nhật lúc 15:10:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

375.3

3.3%

375.1

7.8%

358.2

26.8%

482.8

48.9%

363.4

32.9%

348.1

35.7%

282.5

9.8%

324.3

23.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

375.3

3.3%

375.1

7.8%

358.2

26.8%

482.8

48.9%

363.4

32.9%

348.1

35.7%

282.5

9.8%

324.3

23.7%

Giá vốn hàng bán

238.8

-3.9%

253.9

-20.3%

237.7

-41.5%

346.3

-57.7%

230

-36.5%

211.1

-32.5%

167.9

-15.4%

219.5

-54.8%

Lợi nhuận gộp

136.5

2.3%

121.3

-11.5%

120.5

5.2%

136.5

30.3%

133.4

27%

137

40.9%

114.6

2.5%

104.8

-13%

Thu nhập tài chính

0.3

-15.9%

0.1

-5.9%

0.2

-57.9%

0.1

-294.5%

0.3

126.1%

0.1

10.3%

0.4

3.3%

0.1

-90.5%

Chi phí tài chính

43.6

-8.4%

43.7

-0.3%

37.3

10.9%

41.9

22.6%

40.2

-9.7%

43.5

6.8%

41.9

17.4%

54.1

-9.8%

Chi phí tiền lãi

43.6

-8.4%

42.6

2%

38.3

8.4%

41.6

20.4%

40.2

-4.4%

43.5

7.1%

41.9

16.6%

52.3

-6.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.6

-66%

0.8

13.1%

1.2

17.7%

1

-14.9%

1

-15.7%

0.9

39.4%

1.5

-52.3%

0.9

28%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

30.6

-23.6%

18.7

29.4%

30.4

-22.8%

34.9

-28.1%

24.8

5.5%

26.4

-15.8%

24.8

2.3%

27.2

27.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

60.9

-10.1%

58.3

-12.1%

51.8

10.5%

58.6

159.2%

67.8

63.6%

66.3

151.4%

46.9

33.1%

22.6

-31.5%

Thu nhập khác

9.7

-48.5%

-0.1

-135.4%

0.1

389.7%

-18.9

-176.9%

18.9

174%

0.2

92%

0

-58%

-6.8

-7,428%

Chi phí khác

-6.7

81.2%

-0

99.9%

-2.6

-24.4%

7.4

11.5%

-35.6

-397.5%

-27.7

-17,605%

-2.1

-4,709%

6.6

17,664%

Thu nhập khác, ròng

3

118.1%

-0.1

99.6%

-2.5

-20.8%

-11.5

-5,847%

-16.7

-6,337%

-27.5

-84,879%

-2.1

-40,185%

-0.2

-449.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

64

25.3%

58.2

49.9%

49.3

10%

47.1

110.2%

51

24%

38.8

47.3%

44.8

27.1%

22.4

-32.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5

-9%

3.6

-13.5%

3.8

-75.7%

4.2

-42.3%

4.6

-127.5%

3.1

-105.1%

2.2

35.6%

3

-103%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

94.5%

0

-100.7%

0.2

N/A

5.7

147.8%

2.2

-24%

4.2

1,047%

N/A

N/A

2.3

166.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.1

24.7%

3.6

-429.3%

3.6

-66.3%

1.5

326.3%

6.8

-78.9%

1.1

193.8%

2.2

35.6%

0.7

86.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

58.9

33%

54.6

36.8%

45.6

7.1%

48.6

123.5%

44.3

18.4%

39.9

58.5%

42.6

33.9%

21.8

-22.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

9.1

59.7%

12.4

-20.8%

5.4

35.3%

12.3

176.6%

5.7

41.4%

15.6

214.8%

4

10.3%

4.4

-37.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

49.7

29%

42.2

73.8%

40.2

4.2%

36.3

109.8%

38.5

15.6%

24.3

20.1%

38.6

36.9%

17.3

-17.4%

EPS Quý

717

17.2%

564

36.9%

638

-9.4%

646

104.4%

612

0.7%

412

11.3%

704

37%

316

-17.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính