Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.55 +0.15 (+0.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTG | 4,898,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,349,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,138,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 410,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:43:28 | CTG | 28.45 | 20,000 | 569,000,000 | 10,086,200,000 |
13:42:32 | CTG | 30.9 | 308,000 | 9,517,200,000 | 9,517,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 29.55 | 0.15 +0.51% | 144.36 | 4,898,600 | 10.09 | 328,000 |
13/10 | 29.4 | -0.2 -0.68% | 104.51 | 3,557,300 | 26.55 | 861,000 |
12/10 | 29.6 | 0.1 +0.34% | 163.4 | 5,515,600 | 4.97 | 161,000 |
09/10 | 29.5 | 0.3 +1.03% | 242.54 | 8,305,300 | 4.52 | 152,000 |
08/10 | 29.2 | -0.55 -1.85% | 146.8 | 4,985,500 | 4.97 | 161,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)