24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTG
CTG (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

29.80 +0.25 (+0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 8,699,300 CP Cập nhật lúc 15:10:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

20,730.5

30.9%

19,385.2

25.3%

17,959.7

10.1%

17,175.7

10.3%

15,842.6

3.3%

15,475.2

2%

16,312.2

11.9%

15,577.5

19%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

46,918.8

34.5%

41,672.5

27.5%

38,592

18.9%

36,989.7

19.6%

34,876.4

15.7%

32,684.2

5.6%

32,446.1

-0.6%

30,924.4

-5.8%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

26,188.4

-37.6%

22,287.4

-29.5%

20,632.3

-27.9%

19,814

-29.1%

19,033.8

-28.6%

17,209

-9.1%

16,133.9

10.7%

15,346.8

22.3%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

2,268.6

58.2%

1,847

14.7%

1,696.9

38%

1,587.3

-11.9%

1,434.2

-24%

1,610.5

-9.5%

1,229.5

-20.9%

1,801.4

-0.8%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

4,292.3

36.6%

3,462.3

20.4%

3,219.1

13.4%

3,115.6

-0.3%

3,141.5

-1.2%

2,874.9

-7%

2,837.5

-14.3%

3,125.2

10.2%

chi phí hoạt động dịch vụ

2,023.7

-18.5%

1,615.3

-27.8%

1,522.2

5.3%

1,528.3

-15.5%

1,707.2

-32.1%

1,264.4

3.7%

1,608

8.4%

1,323.7

-29.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

925.4

-16.3%

1,084.7

18.8%

555.3

-47.5%

546.2

-10.3%

1,106.1

-6.7%

912.9

-32.1%

1,057.5

38.5%

608.8

-46.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

36.1

-83.1%

23.2

-90.3%

36.3

190.4%

216

1,216%

213.2

765%

238.2

522.7%

12.5

-84.9%

16.4

182.3%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

2.9

-90.6%

392.4

331.4%

16.8

-68.6%

14.3

107.1%

30.6

191.2%

91

185.7%

53.4

133.8%

-201.7

-1,453%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

2,327.8

7.1%

2,264.5

13.1%

3,088.2

19.2%

2,831.5

-28.6%

2,173.4

99.9%

2,002.3

157.3%

2,590.5

68.2%

3,963

181.1%

Thu nhập từ hoạt động khác

2,711

6.5%

2,679.4

19.6%

3,696.4

27.8%

3,289.6

-24.9%

2,545.6

19.1%

2,241.2

75.1%

2,892.5

44%

4,377.3

152.2%

Chi phí hoạt động khác

383.2

-3%

414.9

-73.6%

608.2

-101.4%

458.2

-10.6%

372.2

64.6%

238.9

52.4%

302

35.6%

414.4

-27.2%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

93.3

-20.2%

104.5

-15.2%

71.3

142.3%

128.8

-14.6%

116.9

-22.5%

123.3

107.3%

29.4

-75.7%

150.8

798.4%

Chi phí hoạt động

6,355.6

-8.7%

6,261.3

-13.4%

9,164.6

-39.5%

6,021.9

1.2%

5,847.2

-15.2%

5,519.2

-14.8%

6,569.8

-4.2%

6,095

-19.9%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

20,029

32.9%

18,840.3

26.2%

14,260

-3.1%

16,477.8

4.2%

15,069.9

3.5%

14,934.2

4.7%

14,715.3

20.9%

15,821.3

28.5%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

5,300.3

-78.3%

7,700.9

5.1%

350.9

85.8%

5,863.4

36.7%

2,972.8

62%

8,111

-0.8%

2,464.3

44.9%

9,268.7

-24.6%

Tổng lợi nhuận trước thuế

14,728.7

21.8%

11,139.4

63.3%

13,909.1

13.5%

10,614.4

62%

12,097.2

79.2%

6,823.2

9.9%

12,251

59.1%

6,552.7

34.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2,945.3

-25.6%

2,179.3

-64.6%

2,801.7

-18.1%

2,101.9

-54.5%

2,345.1

-74.9%

1,323.8

-9.6%

2,372.8

-52.6%

1,360.2

-39.4%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

2,945.3

-25.6%

2,179.3

-65.2%

2,802.1

-17.9%

2,101.9

-54.5%

2,345.1

-74.9%

1,319.5

-9.3%

2,377.4

-52.9%

1,360.2

-39.4%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

-91.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

4.3

N/A

4.5

7,794%

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

11,740.1

21.4%

8,917

64.5%

11,066.9

12.9%

8,448.8

61.7%

9,669.9

80.2%

5,418.9

9.3%

9,798.3

60.1%

5,225.9

35.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-43.4

47.1%

-43.1

46.5%

-40.5

49.4%

-63.7

-291%

-82.1

-86.4%

-80.5

-84.2%

-79.9

-236.5%

33.3

203.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính