Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
62.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTD | 84,000 | |
| KL MUA chủ động | 41,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 7,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/10 | 62.9 | 0 0.00% | 5.28 | 84,000 | 0 | 0 |
12/10 | 62.9 | 0.6 +0.96% | 24.54 | 389,600 | 0 | 0 |
09/10 | 62.3 | 0 0.00% | 25.42 | 408,900 | 0 | 0 |
08/10 | 62.3 | 0.4 +0.65% | 29.67 | 472,600 | 0 | 0 |
07/10 | 61.9 | 3.1 +5.27% | 41.67 | 685,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)