Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.15 -0.20 (-1.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMG | 281,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 281,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 19.15 | -0.2 -1.03% | 5.37 | 281,000 | 0 | 0 |
13/10 | 19.35 | -0.45 -2.27% | 7.87 | 404,200 | 0 | 0 |
12/10 | 19.8 | -0.25 -1.25% | 2.9 | 146,200 | 0 | 0 |
09/10 | 20.05 | -0.35 -1.72% | 7.88 | 393,700 | 0 | 0 |
08/10 | 20.4 | -0.1 -0.49% | 5.2 | 255,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)