Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 +0.20 (+1.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CEO | 4,843,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,802,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,400,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 641,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 10.7 | 0.2 +1.90% | 51.16 | 4,843,900 | 0 | 0 |
13/10 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 53.34 | 5,056,400 | 0 | 0 |
12/10 | 10.4 | 0.1 +0.97% | 64.18 | 6,118,300 | 0 | 0 |
09/10 | 10.3 | 0.4 +4.04% | 120.31 | 11,738,200 | 0 | 0 |
08/10 | 9.9 | -0.3 -2.94% | 49.05 | 4,882,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)