Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CEO | 5,206,500 | |
| KL MUA chủ động | 2,139,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,817,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 249,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11 | 0 0.00% | 57.4 | 5,206,500 | 0 | 0 |
15/10 | 11 | 0.3 +2.80% | 114.23 | 10,337,800 | 0 | 0 |
14/10 | 10.7 | 0.2 +1.90% | 51.16 | 4,843,900 | 0 | 0 |
13/10 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 53.34 | 5,056,400 | 0 | 0 |
12/10 | 10.4 | 0.1 +0.97% | 64.18 | 6,118,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)