24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CEO
CEO (HNX)

Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O

10.70 +0.20 (+1.90%)

Hỏi M.AI
KL: 4,843,900 CP Cập nhật lúc 15:10:00 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

294.6

-30.1%

432.5

32.5%

349.1

-8.5%

241.9

-1.4%

421.3

7.7%

326.3

12.7%

381.6

-15.4%

245.5

-3.4%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0

N/A

0

-170%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

294.6

-30.1%

432.5

32.5%

349.1

-8.5%

241.9

-1.4%

421.3

7.7%

326.3

12.7%

381.6

-15.4%

245.5

-3.4%

Giá vốn hàng bán

196.4

25.8%

287

-20.2%

259.6

16.8%

157.1

-1.3%

264.6

9.1%

238.9

-20.1%

312.1

2.2%

155.1

6.3%

Lợi nhuận gộp

98.2

-37.3%

145.4

66.3%

89.5

28.6%

84.8

-6.2%

156.6

56%

87.5

-3.4%

69.5

-47.2%

90.4

2.2%

Thu nhập tài chính

13.6

-34.5%

31.3

110.8%

25

-25.8%

15.5

48%

20.8

67.3%

14.9

-45.7%

33.7

265.4%

10.5

-6.1%

Chi phí tài chính

11.2

-65.8%

8.8

-18.8%

6.2

17.4%

6.6

17.4%

6.8

13.1%

7.4

13.8%

7.6

-214.1%

8

35.4%

Chi phí tiền lãi

11.1

-69.4%

8.8

-18.6%

6.2

14.2%

6.5

18.5%

6.6

13.1%

7.4

6.5%

7.2

-202.7%

8

28.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

7.9

59%

17.2

-135.9%

10.8

-100.7%

9

30.1%

19.4

45.9%

7.3

50.9%

5.4

88.4%

12.9

53.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

43

39.9%

40.7

-97.2%

56.9

-388.9%

23.8

3.1%

71.6

-132.6%

20.7

32.7%

11.6

68.5%

24.6

-18.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

49.6

-37.8%

110.1

64.3%

40.6

-48.4%

60.9

9.8%

79.7

107.6%

67

5%

78.7

22.2%

55.4

43.4%

Thu nhập khác

4.1

43.3%

4.2

98.9%

10.5

594.5%

2.1

-52.5%

2.8

9%

2.1

-27.9%

1.5

5.4%

4.5

124%

Chi phí khác

-7.1

73.9%

-0.8

89.3%

-5.8

-47.7%

-2.9

-792.3%

-27.4

-2,826%

-7.3

10.2%

-3.9

-12.8%

-0.3

38.9%

Thu nhập khác, ròng

-3.1

87.5%

3.4

166%

4.7

294%

-0.7

-117.9%

-24.5

-778.1%

-5.2

0.2%

-2.4

-18.1%

4.1

182.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

46.6

-15.7%

113.5

83.5%

45.3

-40.6%

60.2

1%

55.2

31.4%

61.8

5.4%

76.3

22.4%

59.6

48.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.2

49.2%

16.9

-183.7%

15

-26.8%

7.5

27.1%

14.1

39.1%

6

73.5%

11.9

63%

10.3

39.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

13.8

1,060%

2.5

-1,080%

22.2

4,021%

0.4

6.3%

1.4

-69.7%

0.3

132.6%

0.6

7%

0.4

-108%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.6

142.4%

19.4

-240.3%

7.2

158%

7.9

26.3%

15.6

35.2%

5.7

75.5%

12.4

62%

10.8

9.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

53.2

34.2%

94

67.6%

52.5

-17.8%

52.2

7%

39.6

120.7%

56.1

58.9%

63.9

115.2%

48.8

73.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

10.9

189.8%

31.1

85.3%

18.5

1,052%

5

8.7%

-12.2

53.3%

16.8

2,098%

-1.9

88.3%

4.6

150.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

42.3

-18.4%

63

60%

34

-48.4%

47.2

6.8%

51.8

17.7%

39.3

8.8%

65.8

41.9%

44.2

18.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính