24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CC1
CC1 (UPCOM)

Tổng Công ty Xây dựng số 1 - Công ty Cổ phần

32.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,109.8

19.4%

2,354.1

58.2%

4,365.1

2.6%

2,519.5

11.5%

3,443.5

51.5%

1,488.1

6.6%

4,255.7

65.6%

2,260

77.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

4,109.8

19.4%

2,354.1

58.2%

4,365.1

2.6%

2,519.5

11.5%

3,443.5

51.6%

1,488.1

6.7%

4,255.7

65.7%

2,260

78%

Giá vốn hàng bán

4,203.7

-28.5%

2,233.8

-60.8%

4,190.7

-2.4%

2,434.1

-11.8%

3,270.5

-55.2%

1,389

-5.6%

4,092.1

-62.8%

2,176.5

-91.4%

Lợi nhuận gộp

-93.9

-154.3%

120.4

21.4%

174.4

6.7%

85.4

2.3%

173

5.2%

99.2

24.7%

163.5

201.3%

83.5

-37.1%

Thu nhập tài chính

393.1

353.4%

30.9

46.3%

159.2

-38%

99

22.1%

86.7

152.2%

21.1

60.3%

256.7

-56.1%

81.1

71%

Chi phí tài chính

155.8

-12.3%

90.1

-51.2%

159.5

-59%

91.1

-40.9%

138.8

-16.9%

59.6

-59.6%

100.3

54.6%

64.6

43.4%

Chi phí tiền lãi

158.9

-58.6%

87

-54.8%

147.5

-55.7%

87

-45.4%

100.2

-61.2%

56.2

-50.9%

94.7

59.5%

59.9

11.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

13.3

708.6%

2.6

308.5%

-3.8

-288.1%

9.9

781.3%

1.6

-43.4%

0.6

-54.7%

2

-65.2%

-1.4

-148.7%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99%

N/A

N/A

0.7

74.9%

3.5

-100.1%

2.7

-16.4%

1.7

-275%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

79.4

-55.2%

54.9

-18.3%

125.1

-9.6%

102

-77.6%

51.2

-8.4%

46.4

-7.8%

114.2

19.8%

57.4

-30.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

77.3

9.4%

8.9

-21.9%

45.2

-77.9%

1.2

-97%

70.7

113.1%

11.4

-4.9%

205

-26.6%

39.3

60.5%

Thu nhập khác

25.2

633.3%

3.2

85.8%

1.2

-86.7%

181.7

13,899%

3.4

1,207%

1.7

283.9%

9

628.6%

1.3

235.1%

Chi phí khác

-0.3

99.2%

-0.2

76.8%

-6.5

-223%

-0.1

98.3%

-39.2

-11,306%

-1

12.4%

-2

77.9%

-3.1

-950.9%

Thu nhập khác, ròng

24.9

169.5%

2.9

308.2%

-5.3

-175.5%

181.6

10,040%

-35.7

-44,089%

0.7

205.8%

7

189.1%

-1.8

-2,133%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

102.2

192.5%

11.8

-2.3%

39.9

-81.2%

182.8

387.3%

34.9

5.6%

12.1

7.2%

212

-21.9%

37.5

52.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.6

-337.5%

2.2

22.1%

32.2

28.7%

37.6

-385.3%

6.8

29.2%

2.8

-26.2%

45.1

28.8%

7.7

-27.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

N/A

0.1

N/A

0.5

65.5%

0.5

6.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

1.3

N/A

0.5

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

29.7

-339.2%

2.3

18.1%

32.6

29.7%

38

-362.1%

6.8

1.2%

2.8

-15.9%

46.4

26.7%

8.2

-35.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

72.4

157.2%

9.5

2.5%

7.3

-95.6%

144.8

394.3%

28.2

7.3%

9.3

4.8%

165.6

-20.5%

29.3

58%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.3

9.1%

-0.1

-111.6%

-0.2

-120.9%

-9.5

-3,114%

1.2

341.4%

0.5

537.5%

0.9

22.3%

0.3

-41.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

71.2

163.6%

9.6

8.4%

7.5

-95.5%

154.3

432.4%

27

1.1%

8.8

-1.5%

164.7

-20.6%

29

61%

EPS Quý

138

253.8%

24

-4%

9

-98%

388

379%

39

95%

25

-7.4%

458

-23.5%

81

47.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính