24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
C4G
C4G (UPCOM)

Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4

4.60 +0.10 (+2.22%)

Hỏi M.AI
KL: 148,500 CP Cập nhật lúc 14:13:30 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
3,500
799.14
22.83
187.5
23.17
12.36
150
15.92
10.61
1
414.26
11.84
10.84
5.78
5.75
3.83
Luỹ kế
1,213
34.67
34.01
18.14
21.67
14.44
2025
4
4,000
1,020
25.49
250
25.53
10.21
200
14.92
7.46
3
681.87
17.05
54.82
21.93
41.9
20.95
2
988.16
24.7
13.37
5.35
8.23
4.12
1
508.59
12.71
21.37
8.55
16.91
8.45
Cả năm
3,198
79.95
115.09
46.04
81.96
40.98
2024
4
4,500
1,049
23.31
312.5
33.82
10.82
250
23.12
9.25
3
789.82
17.55
66.26
21.2
55.34
22.13
2
919.28
20.43
68.63
21.96
58.84
23.54
1
507.21
11.27
46.24
14.8
41.86
16.74
Cả năm
3,265
72.56
214.95
68.78
179.16
71.66
2023
4
4,500
835.64
18.57
412.5
59.78
14.49
330
48.78
14.78
3
711.1
15.8
35.84
8.69
30.14
9.13
2
617.39
13.72
40.72
9.87
34.01
10.31
1
460.02
10.22
47.79
11.59
41.02
12.43
Cả năm
2,629
58.41
160.58
38.93
130.31
39.49
2022
4
3,000
928.77
30.96
375
70.31
18.75
300
58.28
19.43
3
668.16
22.27
31.35
8.36
25.81
8.6
2
783.4
26.11
57.37
15.3
44.18
14.73
1
427.2
14.24
37.51
10
31.84
10.61
Cả năm
2,726
90.87
185.57
49.48
151.91
50.64
2021
4
3,400
517.49
15.22
250
13.46
5.38
200
9.96
4.98
3
460.09
13.53
19.48
7.79
11.29
5.65
2
467.06
13.74
25.34
10.14
17.71
8.85
1
367.52
10.81
25.05
10.02
22.25
11.13
Cả năm
1,885
55.44
87.07
34.83
63.05
31.53
2020
4
3,050
859.22
28.17
250
11.2
4.48
200
6.99
3.49
3
342.69
11.24
20.08
8.03
16.53
8.27
2
713.64
23.4
36.44
14.58
21.68
10.84
1
239.89
7.87
18.92
7.57
15.8
7.9
Cả năm
2,090
68.52
91.89
36.75
63.63
31.81
2019
4
3,500
781.78
22.34
312.5
-5.9
-1.89
250
-3.3
-1.32
3
584.33
16.7
46.56
14.9
41.15
16.46
2
496.33
14.18
37.75
12.08
34.04
13.62
1
543.08
15.52
46.65
14.93
40.26
16.1
Cả năm
2,391
68.3
118.66
37.97
105.53
42.21
Hiệu quả kinh doanh