C4G (UPCOM) Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4 (CIENCO4 Group Joint Stock Company)

10.70 +0.40 (+3.88%)

Cập nhật lúc 14:59:24 28/06

KL: 1,323,300 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng C4G

EPS năm 2021 513
P/E 4QGN 19.49
EPS 4 quý gần nhất 528
KLGD 10 phiên 2,099,024
EPS pha loãng 528
ROE 4QGN 4.53
ROA 4QGN 0.89
Giá trị sổ sách 10,559.97
P/B 0.97
Beta 3.09
Vốn hóa (tỷ) 2,404 (+94)
Slg niêm yết 224,718,202
Slg lưu hành 224,718,202
Giá cao nhất 52T 26.07
Slg TDCN 112,359,101
Giá thấp nhất 52T 5.57
Tỷ lệ free-float (%) 50
Room NN N/A
Tỉ lệ % Room NN N/A
Room NN còn lại N/A

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên C4G

Giá trần 11.80
Giá TC 10.30
Giá sàn 8.80
NN mua 0
Cao nhất 10.90
Trung bình 10.61
Thấp nhất 10.30
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
5,500 10.6
10.7 85,200
81,700 10.5
10.8 84,600
158,100 10.4
10.9 77,000
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Tập Đoàn Cienco4 (CIENCO 4 Group) là đơn vị kế thừa truyền thống Cục Công trình - Bộ Giao thông vận tải được thành lập ngày 27/12/1962 để thực hiện nhiệm vụ đảm bảo giao thông trong chiến tranh chống Mỹ cứu nước. Trải qua gần 56 năm chiến đấu, xây dựng và trưởng thành, Tập Đoàn không ngừng đổi mới tổ chức quản lý, đầu tư thiết bị công nghệ, duy trì và phát triển nguồn nhân lực, đa dạng hóa ngành nghề, nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm đời sống ổn định cho người lao động,... coi trọng lợi ích của khách hàng và các đối tác, thực hiện cạnh tranh lành mạnh, phát triển Tập đoàn bền vững. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch C4G

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

28/06/2022

10.7

0.4 +3.88%

14.04

1,323,300

27/06/2022

10.5

0.4 +3.96%

7.38

717,500

24/06/2022

10

0.3 +3.09%

14.41

1,428,100

23/06/2022

9.9

0.2 +2.06%

9.45

975,000

22/06/2022

9.5

0.3 +3.26%

15.22

1,575,900

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần

427.2

517.5

460.1

467.1

367.5

859.2

342.7

713.6

Giá vốn hàng bán

350.8

402.5

394.4

355.1

289.7

748.4

288.9

612.1

Lợi nhuận gộp

76.4

114.9

65.7

111.9

77.8

110.8

53.8

101.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

17.9

22.2

14.3

24

21.2

12.9

15.7

12.7

Lợi nhuận tài chính

-26.7

-66.8

-24.1

-64.7

-33.2

-76

-11.9

-43.4

Chi phí bán hàng

0.5

0.2

0.1

0

0.1

0

0.3

1

Lợi nhuận khác

2.3

-5.8

-8.4

-2.2

2.2

-2.1

-4.1

-8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

37.5

13.5

19.5

25.3

25

11.2

20.1

36.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31.8

10

11.3

17.7

22.3

7

16.5

21.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

7.6

2

2.3

3.8

6.1

0.8

4.9

2.4

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã C4G Tin về mã C4G
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại C4G Giao dịch khối ngoại C4G

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/06/22

10.70

0

0

0

0

0

--

27/06/22

10.50

0

0

0

0

0

--

24/06/22

10.00

0

0

0

0

0

--

23/06/22

9.90

0

0

0

0

0

--

22/06/22

9.50

0

0

0

0

0

--

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh C4G Kế hoạch kinh doanh C4G

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

427.2

-

Lợi nhuận trước thuế

-

37.5

-

Lợi nhuận sau thuế

-

31.8

-

Lịch chia cổ tức C4G Lịch chia cổ tức C4G
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.