24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
C4G
C4G (UPCOM)

Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4

4.60 +0.10 (+2.22%)

Hỏi M.AI
KL: 185,700 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

799.1

-19.1%

414.3

-18.6%

1,019.6

-2.8%

681.9

-13.7%

988.2

7.5%

508.6

0.3%

1,048.9

25.5%

789.8

11.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

799.1

-19.1%

414.3

-18.6%

1,019.6

-2.8%

681.9

-13.7%

988.2

7.5%

508.6

0.3%

1,048.9

25.5%

789.8

11.1%

Giá vốn hàng bán

705.6

20.4%

332.3

27%

904.6

-3%

578.7

15.4%

886.3

-11.1%

455.1

-6.5%

878.4

-23.3%

683.8

-8.2%

Lợi nhuận gộp

93.6

-8.2%

82

53.3%

114.9

-32.6%

103.2

-2.7%

101.9

-16.2%

53.5

-33.1%

170.5

38.5%

106

34.5%

Thu nhập tài chính

17.9

-32.1%

9.4

-30.7%

18.4

6.5%

10.9

-50.8%

26.3

-8.3%

13.6

-46.8%

17.3

-45.6%

22.1

-28.1%

Chi phí tài chính

41.1

17.6%

35.8

2.2%

30.5

30.9%

39.2

15.8%

49.9

12.5%

36.6

24.7%

44

43.5%

46.6

24.8%

Chi phí tiền lãi

34.3

0.4%

33.3

-14.7%

27

23.9%

33.7

22.2%

34.4

28.6%

29

36.1%

35.5

11.7%

43.3

18.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-9.8

52%

-11

-216.5%

-17.9

33.8%

-1.5

-2,072%

-20.4

-437.7%

-3.5

-176.6%

-27.1

-330.7%

0.1

-97.7%

Chi phí bán hàng

0.9

14.2%

0.8

-8.6%

1

-57.4%

1

-128%

1.1

-164.5%

0.7

-169%

0.7

4.1%

0.4

30.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

36.8

19.3%

34.7

-107.2%

55.4

31.6%

19.1

-24.4%

45.6

-53.1%

16.7

-4.5%

81

-266.5%

15.3

7.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

22.8

101.8%

9.2

-3.9%

28.5

-18.3%

53.3

-19.2%

11.3

-83.6%

9.5

-78.9%

34.9

-26.9%

65.9

93.8%

Thu nhập khác

1.2

-60.9%

1.7

-85.8%

2.5

6,283%

3

47.8%

3.1

308.4%

12.2

543.2%

0

-99.8%

2

-55.3%

Chi phí khác

-0.9

16.9%

-0.1

83.6%

-5.5

-373.5%

-1.4

14.1%

-1.1

18.3%

-0.4

50.8%

-1.2

80.9%

-1.7

37.4%

Thu nhập khác, ròng

0.3

-83.8%

1.7

-85.8%

-3

-168.2%

1.5

349.4%

2

475.1%

11.8

993%

-1.1

-109.4%

0.3

-81.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.2

73.3%

10.8

-49.3%

25.5

-24.5%

54.8

-17.3%

13.4

-80.5%

21.4

-53.8%

33.8

-43.4%

66.3

84.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.6

-29.3%

5.1

-15.8%

9.4

17.4%

12.9

-16.9%

5.8

46.5%

4.4

12.2%

11.4

-22.6%

11

-100.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.8

32.2%

N/A

N/A

1.5

-204.9%

0.1

-10.7%

0.6

-29.7%

N/A

N/A

1.4

163.2%

0.1

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.8

-29%

5.1

-15.8%

10.9

-8.8%

13

-16.9%

5.3

47.9%

4.4

12.2%

10

13.1%

11.1

-102.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

16.4

102.1%

5.7

-66.3%

14.6

-38.6%

41.8

-24.1%

8.1

-86.1%

16.9

-58.9%

23.8

-50.7%

55.2

81.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

485.2%

-0

-187.2%

-0.3

-146.4%

-0.1

69.9%

-0.1

59.8%

0

106%

0.7

222.5%

-0.2

-187.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.9

93.4%

5.7

-66%

14.9

-35.5%

41.9

-24.3%

8.2

-86%

16.9

-59.6%

23.1

-52.6%

55.3

83.6%

EPS Quý

45

95.7%

16

-66%

41

-35.9%

118

-23.9%

23

-86.1%

47

-59.8%

64

-53.3%

155

74.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính