24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BWE
BWE (HOSE)

Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương

41.50 +0.50 (+1.22%)

Hỏi M.AI
KL: 92,900 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,222.4

-7.8%

1,034.7

12%

1,390.4

16.8%

903.4

-4.1%

1,325.2

28.1%

923.9

16.7%

1,190.5

5.5%

942.5

12.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,222.4

-7.8%

1,034.7

12%

1,390.4

16.8%

903.4

-4.1%

1,325.2

28.1%

923.9

16.7%

1,190.5

5.5%

942.5

12.1%

Giá vốn hàng bán

657.5

19.5%

550.8

-11.8%

873.9

-25.8%

401.1

26.8%

816.5

-31%

492.7

-23.4%

694.9

-7.1%

547.8

-15.6%

Lợi nhuận gộp

565

11.1%

484

12.2%

516.4

4.2%

502.3

27.3%

508.6

23.7%

431.2

9.9%

495.7

3.4%

394.6

7.6%

Thu nhập tài chính

18

-66.9%

11.4

-78.6%

24.9

-253.3%

116.5

121.1%

54.4

35.1%

53.4

131.5%

16.3

-16.2%

52.7

19.8%

Chi phí tài chính

111.4

12.2%

105.7

14%

96.1

50.2%

118

-49.5%

126.8

7.7%

122.9

-45.2%

193

-10.7%

79

7.8%

Chi phí tiền lãi

111.4

-3.3%

105.7

-29.4%

98

27.1%

101.7

-44.4%

107.8

-64.7%

81.7

-0.2%

134.4

-4.3%

70.4

17.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

81.5

-3.8%

30.4

438.4%

98.2

282.6%

-3

-120.4%

84.6

2,877%

-9

-236.3%

25.7

17.6%

14.5

40.6%

Chi phí bán hàng

110.6

7%

106.3

-11%

104.5

-2.7%

95.8

4.4%

118.9

-25.9%

95.8

-11.4%

101.7

1.8%

100.2

-12.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

71.6

1.2%

70.4

-2.2%

76.2

-4.4%

62.1

12.8%

72.4

-16.1%

68.9

-25.9%

73

0.1%

71.1

-33.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

370.9

12.6%

243.4

29.4%

313

84.2%

340

60.8%

329.4

113.7%

188.1

-4.3%

169.9

0.2%

211.5

9.5%

Thu nhập khác

13.2

-32.3%

12.5

-1.8%

9.8

-18.3%

8.1

-10.2%

19.5

37.9%

12.7

9.3%

12.1

-6.2%

9

-0.1%

Chi phí khác

-10.5

-17.6%

-16.4

-65.9%

-12.5

15%

-5.8

14.5%

-8.9

16.8%

-9.9

2.1%

-14.7

-43.7%

-6.8

5.7%

Thu nhập khác, ròng

2.7

-74.2%

-4

-241.4%

-2.6

-0.2%

2.2

3.4%

10.6

208.6%

2.8

86.6%

-2.6

-200.1%

2.2

22.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

373.6

9.9%

239.5

25.4%

310.3

85.6%

342.2

60.2%

340

115.8%

190.9

-3.7%

167.2

-2.9%

213.6

9.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.1

0.3%

26.3

0.3%

28.3

-73%

48.4

-131.2%

36.2

-125.8%

26.4

-61.9%

16.3

11.1%

20.9

-37.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-138.7%

1.3

25%

2.7

-88.4%

13.3

-884%

1.3

186.2%

1.8

17.6%

1.4

54.5%

1.3

13.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

36.6

-4.9%

27.6

1.9%

31

-74.2%

61.7

-176.8%

34.9

-99%

28.1

-52.5%

17.8

17.4%

22.3

-32.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

337

10.4%

211.9

30.2%

279.3

86.9%

280.6

46.6%

305.1

117.9%

162.8

-9.4%

149.4

-0.8%

191.4

7.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.2

66.4%

-1.8

-111.7%

1.9

-74.7%

16.2

74.5%

2.5

-41.2%

15.2

2,706%

7.5

28%

9.3

728.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

332.7

10%

213.7

44.8%

277.4

95.5%

264.4

45.2%

302.6

123%

147.6

-17.6%

141.9

-2%

182.1

2.9%

EPS Quý

1,302

14%

835

49.9%

1,047

95.7%

998

45.3%

1,142

173.9%

557

-27.8%

535

-14.1%

687

-9.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính