Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.10 -0.20 (-0.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 1,653,300 | |
| KL MUA chủ động | 535,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,083,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 34,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 30.1 | -0.2 -0.66% | 50.11 | 1,653,300 | 0 | 0 |
13/10 | 30.3 | -0.3 -0.98% | 344.8 | 11,386,700 | 0 | 0 |
12/10 | 30.6 | -0.45 -1.45% | 253.54 | 8,308,100 | 0 | 0 |
09/10 | 31.05 | -0.95 -2.97% | 344.55 | 10,914,300 | 0 | 0 |
08/10 | 32 | 0.25 +0.79% | 316.14 | 9,893,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)