24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BSR
BSR (HOSE)

Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam

30.10 -0.20 (-0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 5,702,100 CP Cập nhật lúc 14:55:02 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
154,140
58,716
38.09
2,405
8,677
360.79
2,162
7,666
354.58
1
45,920
29.79
9,249
384.56
8,265
382.27
Luỹ kế
104,636
67.88
17,926
745.35
15,931
736.85
2025
4
114,654
37,621
32.81
837
3,443
411.37
752
3,034
403.46
3
35,290
30.78
1,051
125.6
907.55
120.68
2
36,772
32.07
981.01
117.21
845.66
112.46
1
31,895
27.82
471.52
56.33
398.72
53.02
Cả năm
141,578
123.48
5,947
710.52
5,186
689.62
2024
4
95,274
35,968
37.75
284.8
-46.23
-16.23
281.9
-84.09
-29.83
3
31,946
33.53
-1,329.33
-466.76
-1,210.17
-429.29
2
24,424
25.63
840.18
295.01
781.57
277.25
1
30,689
32.21
1,271
446.41
1,144
405.75
Cả năm
123,027
129.13
736
258.43
631.13
223.88
2023
4
95,645
41,933
43.84
1,821
2,546
139.86
1,628
2,279
139.96
3
37,756
39.47
3,620
198.86
3,260
200.22
2
33,669
35.2
1,474
80.97
1,341
82.36
1
34,066
35.62
1,843
101.24
1,629
100.05
Cả năm
147,423
154.14
9,639
529.46
8,650
531.18
2022
4
150,868
40,430
26.8
12,413
1,621
13.06
11,729
1,499
12.78
3
39,567
26.23
514.27
4.14
478.61
4.08
2
52,391
34.73
10,701
86.21
10,149
86.53
1
34,783
23.06
2,463
19.85
2,324
19.82
Cả năm
167,124
110.78
15,586
125.57
14,726
125.55
2021
4
70,898
34,492
48.65
871.4
2,879
330.35
870
2,684
308.5
3
17,679
24.94
499.75
57.35
476.07
54.72
2
27,860
39.3
1,750
200.85
1,688
194.03
1
21,049
29.69
1,849
212.16
1,856
213.39
Cả năm
101,080
142.57
6,941
796.5
6,716
771.9
2020
4
80,686
17,135
21.24
1,364
1,247
91.46
1,185
1,254
105.83
3
9,098
11.28
164.44
12.06
173.03
14.6
2
13,736
17.02
-1,908.71
-139.97
-1,906.1
-160.81
1
17,991
22.3
-2,345.37
-171.99
-2,330.29
-196.6
Cả năm
57,959
71.83
-2,852.43
-209.17
-2,818.84
-237.82
2019
4
97,979
28,890
29.49
3,103
1,605
51.72
2,939
1,517
51.62
3
23,012
23.49
624.19
20.11
597.73
20.34
2
27,845
28.42
317.04
10.22
311.38
10.6
1
23,070
23.55
631.15
20.34
607.95
20.69
Cả năm
102,824
104.94
3,054
98.43
2,797
95.18
Hiệu quả kinh doanh