24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BSR
BSR (HOSE)

Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam

30.10 -0.20 (-0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 5,702,100 CP Cập nhật lúc 14:55:02 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

58,716.4

59.7%

45,919.5

44%

37,621.4

4.6%

35,290.2

10.5%

36,772

50.6%

31,894.6

3.9%

35,968.3

-14.2%

31,945.9

-15.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

58,716.4

59.7%

45,919.5

44%

37,621.4

4.6%

35,290.2

10.5%

36,772

50.6%

31,894.6

3.9%

35,968.3

-14.2%

31,945.9

-15.4%

Giá vốn hàng bán

49,918.7

-39.6%

36,413

-15.6%

33,980

5%

34,281.7

-2.6%

35,755.6

-49.5%

31,512.3

-7.1%

35,761.4

9.2%

33,415.5

1.5%

Lợi nhuận gộp

8,797.6

765.6%

9,506.6

2,386%

3,641.4

1,659%

1,008.5

168.6%

1,016.4

104%

382.3

-69.5%

206.9

-91.8%

-1,469.6

-138.4%

Thu nhập tài chính

583.4

31%

529.2

13.9%

450.5

9.8%

552.9

-0.1%

445.3

-40.3%

464.5

-10.7%

410.5

-57.2%

553.7

31.9%

Chi phí tài chính

279

-129%

250.6

-143.7%

92.5

67%

163.8

-30.6%

121.8

11.7%

102.8

59.9%

280.4

20.1%

125.4

60.7%

Chi phí tiền lãi

91.7

-51.2%

84.1

-28.8%

74.3

10.3%

73.5

-4.3%

60.6

-20.6%

65.3

-13.9%

82.8

2.3%

70.4

-52.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

226.9

-20.1%

277.5

-77%

281.7

-31.3%

195.1

-18.7%

189

-50.8%

156.8

-6%

214.5

39.8%

164.3

6.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

233.5

-22.9%

272.3

-116%

280

-58.5%

145.7

-13.3%

190

-31.2%

126

-13.4%

176.7

27.2%

128.7

5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8,641.7

799.4%

9,235.4

1,902%

3,437.7

6,445%

1,056.9

179.2%

960.9

15%

461.2

-63.4%

-54.2

-102.1%

-1,334.3

-136.9%

Thu nhập khác

35.4

74.6%

13.3

28.7%

5.8

-29.2%

5.8

11.6%

20.3

327.4%

10.3

-13.8%

8.1

-5.1%

5.2

166.6%

Chi phí khác

-0

88.3%

-0.1

N/A

-0.3

-41.3%

-11.4

-4,116%

-0.1

62.9%

N/A

N/A

-0.2

34.9%

-0.3

-387.1%

Thu nhập khác, ròng

35.4

75.8%

13.2

28.1%

5.5

-31%

-5.6

-212.3%

20.1

361.1%

10.3

-3.4%

7.9

-4%

5

160.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8,677

784.5%

9,248.6

1,861%

3,443.2

7,547%

1,051.3

179.1%

981

16.8%

471.5

-62.9%

-46.2

-101.8%

-1,329.3

-136.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1,009.9

-651.8%

983.1

-1,264%

408.6

-1,000%

142.7

-219.1%

134.3

-87.4%

72.1

50.7%

37.1

86.6%

119.8

131.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,009.9

-651.8%

983.1

-1,264%

408.6

-1,000%

142.7

-219.1%

134.3

-87.4%

72.1

53.8%

37.1

86.6%

119.8

131.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7,667.2

805.5%

8,265.5

1,969%

3,034.5

3,739%

908.6

175.1%

846.7

10.2%

399.5

-64.2%

-83.4

-103.7%

-1,209.5

-137.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.1

8.3%

0.8

10.4%

0.5

-25.4%

1

55.2%

1

107.8%

0.7

102.6%

0.7

107%

0.7

102.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7,666.1

806.5%

8,264.7

1,972%

3,034

3,708%

907.5

175%

845.7

8.2%

398.7

-65.1%

-84.1

-103.7%

-1,210.2

-137.1%

EPS Quý

1,530

462.5%

1,651

1,179%

606

2,264%

293

175.1%

272

7.9%

129

-65%

-28

-103.8%

-390

-137.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính