24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BMS
BMS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chứng Khoán Bảo Minh

11.90 +0.20 (+1.71%)

Hỏi M.AI
KL: 114,800 CP Cập nhật lúc 15:00:03 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

97.9

-28.6%

167.1

17.2%

69.7

-19.3%

162.5

115.3%

137.2

69.1%

142.6

188.5%

86.4

0.1%

75.5

98.5%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

4.2

103%

3.7

-8.1%

2.8

-29.9%

5.3

8.3%

2.1

-65.5%

4

-47%

4.1

-43%

4.9

181.5%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.7

21.3%

0.9

-0.7%

1

10%

0.7

-69%

0.6

-51.5%

1

134.8%

0.9

13.9%

2.4

670.8%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.1

-2%

0.1

-36.4%

0.4

-8.9%

0.1

47.8%

0.1

1.5%

0.1

-0.3%

0.5

28.7%

0.1

-31.8%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

97.9

-28.6%

167.1

17.2%

69.7

-19.3%

162.5

115.3%

137.2

69.1%

142.6

188.5%

86.4

0.1%

75.5

98.5%

Chi phí hoạt động kinh doanh

131.5

-86.6%

57

-44.9%

11

85.8%

119.4

-319.7%

70.5

-322.9%

39.4

-142.9%

77.1

-33.6%

28.5

66.6%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

-33.6

-150.4%

110

6.6%

58.8

528.4%

43

-8.4%

66.7

3.5%

103.2

210.7%

9.3

-67.3%

47

199.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.8

-68.8%

12.2

-62.1%

9.8

-46.6%

11.5

-7.6%

7.6

-13.8%

7.5

-20.3%

6.7

-13.9%

10.7

-13.8%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

-64.2

-246.9%

94.7

22.7%

45.1

423.6%

21.6

18.8%

43.7

1%

77.2

328.5%

-13.9

-173%

18.1

130.2%

Thu nhập khác

0.1

-92.6%

0

-99.2%

0

172.1%

1.2

868.7%

0.9

37,602%

0.8

-72.5%

0

38,754%

0.1

-97.8%

Chi phí khác

-0

50.3%

-0.8

-610.2%

-0.2

-239.1%

-0.2

-133.5%

-0

-72.3%

-0.1

1.5%

-0.1

-287.3%

-0.1

75.3%

Lợi nhuận khác

0

-95%

-0.8

-220.5%

-0.2

-244.9%

1

2,310%

0.9

3,393%

0.7

-75.5%

-0.1

-256.7%

0

-99.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-64.2

-244%

93.9

20.6%

44.9

421.1%

22.6

24.2%

44.6

3.1%

77.8

274.9%

-14

-173.3%

18.2

133.2%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

6.5

N/A

14.3

2.4%

2.5

N/A

15

-1,234%

N/A

N/A

14.6

-195.4%

N/A

N/A

1.3

-81.7%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

18.9

312.7%

4.8

-414.4%

6.5

-338.1%

11.4

387.2%

8.9

6.3%

0.9

-240.8%

2.7

-20.9%

4

-228.6%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

-51.8

-245.1%

74.7

20%

35.9

418.8%

19

22.6%

35.7

5.7%

62.3

277.9%

-11.3

-171.4%

15.5

134.9%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

-51.8

-245.1%

74.7

20%

35.9

418.8%

19

22.6%

35.7

5.7%

62.3

277.9%

-11.3

-171.4%

15.5

136.8%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

-221

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính