24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BLI
BLI (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Bảo Long

8.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

415.6

5.3%

389.9

1.6%

395.2

5.9%

376.3

1.2%

394.6

4.5%

383.7

N/A

373.2

-8.6%

371.8

-0.7%

Thu phí bảo hiểm

350.5

1.8%

382.5

3%

417.6

6.1%

302.7

7.1%

344.3

8.1%

371.6

N/A

393.5

8.1%

282.6

4.5%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

41.7

1.4%

34

-0.1%

43.9

37.3%

50.2

5.6%

41.1

-14.8%

34

N/A

32

-47.3%

47.6

-14.8%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

23.5

155.2%

26.7

-21.9%

66.3

-26.9%

23.3

-44%

9.2

-13.8%

21.9

N/A

52.3

-221.8%

41.7

-13.6%

Các khoản giảm trừ doanh thu

102.3

-8.4%

94.8

-4.9%

92.7

-30.2%

85

-6.5%

94.4

3.1%

90.4

N/A

71.2

28.1%

79.9

29.8%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

313.3

4.4%

295

0.6%

302.5

0.2%

291.2

-0.3%

300.2

7.2%

293.3

N/A

302

-2.4%

292

12%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

27

64.3%

19

1.6%

39.6

139%

19.3

15.9%

16.4

-55.7%

18.7

N/A

16.6

-34%

16.7

-50%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

16

-2.2%

19

1.9%

39.5

140.2%

19.3

18.5%

16.4

-52.6%

18.7

N/A

16.4

-34.6%

16.3

-45.3%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

11

11,895%

0

-89.1%

0.1

-2.7%

0

-98.5%

0.1

-96.5%

0.1

N/A

0.1

N/A

0.4

-89.6%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

11

11,895%

0

-89.1%

0.1

-2.7%

0

-98.5%

0.1

-96.5%

0.1

N/A

0.1

N/A

0.4

-89.6%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

340.4

7.5%

314

0.7%

342.1

7.4%

310.6

0.6%

316.6

-0.1%

312

N/A

318.6

-4.8%

308.7

5%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

136

-2.2%

131

-31.7%

196.6

-39.9%

106.3

5.1%

133

12.6%

99.5

N/A

140.5

34.5%

112

29.2%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

17.3

-137.1%

9.3

28.9%

10.3

10.7%

15.8

57.4%

7.3

31.5%

13.1

N/A

11.6

N/A

37

N/A

Các khoản giảm trừ chi phí

1.7

-2%

0.1

-85%

2.4

-17.2%

3.2

94.9%

1.7

-11.3%

0.4

N/A

2.9

23.2%

1.7

-62.7%

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

45.5

1.1%

33.3

94.5%

68.9

109.9%

31.3

-4.1%

45

-15.3%

17.1

N/A

32.8

-66.1%

32.6

-10.9%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

106

-13.3%

106.9

-12.6%

135.6

-16.6%

87.5

23.7%

93.6

13.2%

95

N/A

116.3

-0.9%

114.7

2%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

20.6

190.5%

10.3

7.1%

22.6

-169.3%

30.2

39%

7.1

-63.7%

11.1

N/A

32.6

22.1%

49.5

-453.2%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

71

391.6%

15

-17.1%

73.1

-1,171%

41.9

77.4%

24.3

-281.2%

18.1

N/A

6.8

-83.6%

185.4

-1,185%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

50.3

-260%

25.3

13.3%

50.5

95.7%

11.7

-91.4%

31.4

410.9%

29.1

N/A

25.8

273.8%

135.8

4,544%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

85.4

1.3%

117.2

-10.5%

158.2

-89.1%

117.7

28.3%

86.5

2%

106.1

N/A

83.7

5.5%

164.2

-59.5%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

2.9

-3.5%

3.2

1.5%

3.6

-3.5%

2.5

2.6%

2.8

-1.8%

3.3

N/A

3.5

-3.9%

2.6

-8.9%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

163.5

1.1%

142.6

-12.3%

170.2

-0.7%

126.9

-12.2%

165.2

-3.4%

127

N/A

169.1

11.4%

113.1

10.9%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

163.5

1.1%

142.6

-12.3%

170.2

-0.7%

126.9

-12.2%

165.2

-3.4%

127

N/A

169.1

11.4%

113.1

10.9%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

251.7

1.1%

263.1

-11.3%

332

-29.6%

247.1

11.7%

254.5

-1.5%

236.4

N/A

256.3

9.3%

279.9

-20.5%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

88.7

42.6%

50.9

-32.6%

10.1

-83.8%

63.5

120.5%

62.2

-6.4%

75.6

N/A

62.3

20.3%

28.8

-53.5%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

73.7

1.5%

57.5

-16.3%

55.5

9.2%

52.9

9.5%

74.8

-4.7%

49.4

N/A

61.1

-6%

58.5

-5.3%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

15

218.1%

-6.5

-124.9%

-45.4

-3,929%

10.5

135.4%

-12.7

-149.3%

26.2

N/A

1.2

120.2%

-29.7

-575.1%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tài chính

19.1

15.5%

16.9

4.5%

25.6

2.1%

16.3

-15.4%

16.6

-50.4%

16.2

N/A

25

-25.9%

19.2

-36%

Chi phí hoạt động tài chính

2.6

-66.2%

3

-65.1%

5.2

-65.7%

1.8

0.1%

1.6

-13.2%

1.8

N/A

3.2

-30.9%

1.8

-72.3%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

16.5

10.2%

14

-3.1%

20.3

-7%

14.5

-16.9%

15

-53.1%

14.4

N/A

21.9

-30.3%

17.5

-39.8%

Thu nhập hoạt động khác

1.5

4,785%

0

7.8%

0.4

-4.1%

0

-98.4%

0

-92.9%

0

N/A

0.4

36.3%

0.6

797.1%

Chi phí hoạt động khác

-1.2

-319.1%

-0.2

-179.5%

-0.7

-211.2%

-0.4

-464.8%

-0.3

-101.5%

-0.1

N/A

-0.2

-176.9%

-0.1

63.5%

Lợi nhuận hoạt động khác

0.3

206.8%

-0.2

-317.6%

-0.3

-272.1%

-0.4

-182.4%

-0.3

-190.6%

-0

N/A

0.2

-16.5%

0.5

457.2%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

31.8

1,441%

7.3

-82.1%

-25.4

-209.3%

24.6

309.2%

2.1

-92.4%

40.6

N/A

23.2

-9.7%

-11.8

-133.5%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

9.7

-893.1%

1.5

82.1%

4.1

178.1%

5.3

-324.8%

1

82.1%

8.1

N/A

5.3

-5.3%

2.4

133.5%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

22.1

1,935%

5.8

-82.1%

-21.3

-218.5%

19.3

305.3%

1.1

-95%

32.5

N/A

18

-13.3%

-9.4

-133.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

22.1

1,935%

5.8

-82.1%

-21.3

-218.5%

19.3

305.3%

1.1

-95%

32.5

N/A

18

-13.3%

-9.4

-133.5%

EPS Quý

368

1,944%

97

-82.1%

-354

-210.6%

322

280.9%

18

-95%

541

N/A

320

-7.3%

-178

-137.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính