Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
60.10 -0.40 (-0.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AST | 26,200 | |
| KL MUA chủ động | 9,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 60.1 | -0.4 -0.66% | 1.57 | 26,200 | 0 | 0 |
14/10 | 60.5 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 60.5 | 0.3 +0.50% | 0.58 | 9,600 | 0 | 0 |
12/10 | 60.2 | -1.8 -2.90% | 0.26 | 4,300 | 0 | 0 |
09/10 | 62 | 0 0.00% | 0.15 | 2,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)