Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
58.60 +0.20 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AST | 500 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 58.6 | 0.2 +0.34% | 0.03 | 500 | 0 | 0 |
05/11 | 58.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
04/11 | 58.4 | 2 +3.55% | 0.13 | 2,200 | 0 | 0 |
03/11 | 56.4 | -2.4 -4.08% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
02/11 | 58.8 | -0.1 -0.17% | 0.17 | 3,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)