24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AST
AST (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

58.60 +0.20 (+0.34%)

Hỏi M.AI
KL: 500 CP Cập nhật lúc 15:10:01 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
2,151
520.41
24.2
450.13
113.36
25.18
360.1
76.82
21.33
2
479.32
22.29
111.94
24.87
77.07
21.4
1
555.97
25.85
153.75
34.16
100.92
28.03
Luỹ kế
1,556
72.34
379.05
84.21
254.81
70.76
2025
4
1,600
490.1
30.62
300.1
100.95
33.64
240.08
63.88
26.61
3
458.21
28.63
104.74
34.9
69.08
28.77
2
393.79
24.61
85.53
28.5
62.55
26.06
1
384.85
24.05
89.01
29.66
54.66
22.77
Cả năm
1,727
107.91
380.24
126.7
250.17
104.2
2024
4
1,350
351.5
26.04
230
74
32.18
184
42.15
22.91
3
329.21
24.39
64.44
28.02
38.91
21.15
2
309.8
22.95
54.7
23.78
32.63
17.73
1
339.53
25.15
62.94
27.37
34.93
18.98
Cả năm
1,330
98.52
256.09
111.34
148.62
80.77
2023
4
1,126
289.24
25.69
155
49.8
32.13
124
29.23
23.57
3
285.19
25.33
44.24
28.55
29.33
23.66
2
262.15
23.28
44.84
28.93
31.21
25.17
1
263.11
23.37
38.7
24.97
25.81
20.81
Cả năm
1,100
97.66
177.58
114.57
115.58
93.21
2022
4
632.67
216.23
34.18
23.45
28.83
122.93
18.76
17.86
95.18
3
185.1
29.26
17.46
74.43
12.79
68.19
2
134.59
21.27
16.6
70.78
13.77
73.38
1
67.67
10.7
-23.69
-101.02
-21.27
-113.38
Cả năm
603.59
95.4
39.19
167.11
23.15
123.37
2021
4
317.6
27.93
8.8
-83.87
-17.96
21.41
-83.87
-15.61
18.61
3
17.34
5.46
-43.53
51.9
-39.86
47.53
2
50.46
15.89
-35.08
41.83
-32.33
38.55
1
58.33
18.37
-31.83
37.95
-30.24
36.06
Cả năm
154.06
48.51
-128.4
153.09
-118.05
140.75
2020
4
575
62.65
10.9
12.3
-22.05
-179.31
9.84
-21.16
-215.04
3
54.5
9.48
-31.74
-258.08
-28.35
-288.14
2
45.96
7.99
-15.34
-124.72
-13.4
-136.13
1
196.36
34.15
19.99
162.49
13.9
141.22
Cả năm
359.46
62.51
-49.15
-399.61
-49.01
-498.1
2019
4
1,131
296.45
26.22
245.69
52.64
21.43
196.55
36.78
18.71
3
299.97
26.53
70.99
28.9
51.03
25.96
2
295.59
26.14
76.65
31.2
54.89
27.93
1
248.98
22.02
62.88
25.59
48.15
24.5
Cả năm
1,141
100.9
263.16
107.11
190.86
97.11
Hiệu quả kinh doanh