24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AST
AST (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

60.10 -0.40 (-0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 26,200 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

479.3

21.7%

556

44.5%

490.1

39.4%

458.2

39.2%

393.8

27.1%

384.8

13.3%

351.5

21.5%

329.2

15.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

479.3

21.7%

556

44.5%

490.1

39.4%

458.2

39.2%

393.8

27.1%

384.8

13.3%

351.5

21.5%

329.2

15.4%

Giá vốn hàng bán

173.3

-21.5%

191.2

-34.4%

181.9

-34.8%

164

-28.5%

142.7

-17.6%

142.3

-6.9%

134.9

-13.2%

127.6

-8.7%

Lợi nhuận gộp

306

21.9%

364.8

50.4%

308.3

42.3%

294.2

45.9%

251.1

33.2%

242.5

17.5%

216.6

27.4%

201.6

20.1%

Thu nhập tài chính

5.3

33%

4.2

3.9%

3.8

-19.3%

3.9

-6.7%

4

-5%

4.1

-15.5%

4.7

-1.3%

4.2

-5.8%

Chi phí tài chính

1.1

4.4%

2.3

-3,750%

1.7

-193.2%

1.4

-30.5%

1.1

-111.8%

0.1

103.4%

0.6

65.6%

1.1

-36.7%

Chi phí tiền lãi

0.7

-4.2%

0.9

-41.6%

1.3

-113%

1.2

-83.2%

0.7

-23.9%

0.7

-44.6%

0.6

-109.6%

0.7

-131.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

14.8

221.2%

12.7

615.7%

4.7

907.7%

6

4,270%

4.6

544.9%

1.8

172.7%

0.5

120.1%

-0.1

-139.5%

Chi phí bán hàng

156.1

-30.3%

170.7

-54.1%

146.6

-39.4%

140.3

-50.5%

119.8

-31.3%

110.8

-12.7%

105.2

-31.2%

93.2

-10.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

56.5

-5.6%

60.3

-23.2%

63.3

-70.9%

55.9

-18.7%

53.5

-13%

48.9

-1.6%

37

12.2%

47.1

-5.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

112.5

31.9%

148.4

67.2%

105.1

33.1%

106.5

65.7%

85.3

62.4%

88.8

46.8%

79

62.8%

64.3

51.3%

Thu nhập khác

2.1

175%

5.9

1,491%

1.6

169.6%

1

-35.4%

0.8

-68.2%

0.4

-85.7%

-2.3

-259.7%

1.5

-23.6%

Chi phí khác

-2.7

-388.5%

-0.5

-314.9%

-5.8

-120.5%

-2.7

-105.4%

-0.5

-135.4%

-0.1

-11.1%

-2.6

-1,199%

-1.3

-556.9%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

-366.8%

5.4

2,034%

-4.2

16%

-1.8

-1,144%

0.2

-90%

0.3

-89.8%

-5

-493.6%

0.2

-90.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

111.9

30.9%

153.7

72.7%

101

36.4%

104.7

62.5%

85.5

56.4%

89

41.4%

74

48.6%

64.4

45.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.5

-144.2%

24.8

-62.7%

16.2

-12.6%

15.1

-1.9%

8

31.6%

15.2

-18.6%

14.4

-46.9%

14.8

-113.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.5

-144.2%

24.8

-62.7%

16.2

-12.6%

15.1

-1.9%

8

31.6%

15.2

-18.6%

14.4

-46.9%

14.8

-113.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

92.4

19.2%

129

74.8%

84.8

42.1%

89.7

80.6%

77.5

80.3%

73.8

47.3%

59.6

49%

49.6

33.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

15.3

2.4%

28

46.7%

20.9

19.5%

20.6

91.9%

15

44.5%

19.1

26%

17.5

62.1%

10.7

34.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

77.1

23.2%

100.9

84.6%

63.9

51.6%

69.1

77.5%

62.6

91.7%

54.7

56.5%

42.1

44.2%

38.9

32.6%

EPS Quý

1,053

19.8%

2,243

84.6%

1,369

68.4%

1,535

77.5%

879

21.2%

1,215

56.6%

813

29.9%

865

32.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính