Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.70 -0.10 (-1.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APS | 400,100 | |
| KL MUA chủ động | 123,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 273,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 5.7 | -0.1 -1.72% | 2.26 | 400,100 | 0 | 0 |
21/10 | 5.8 | 0.5 +9.43% | 8.87 | 1,585,000 | 0 | 0 |
20/10 | 5.3 | 0 0.00% | 2.22 | 418,700 | 0 | 0 |
19/10 | 5.3 | 0 0.00% | 2.81 | 528,600 | 0 | 0 |
16/10 | 5.3 | -0.1 -1.85% | 3.27 | 613,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)