24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
APS
APS (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương

5.80 +0.50 (+9.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,585,000 CP Cập nhật lúc 15:10:00 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
64
9.74
15.22
61
-53.46
-87.63
58.56
-42.67
-72.86
2
31.82
49.72
53.31
87.39
53.16
90.77
1
15.42
24.09
-37.57
-61.59
-29.84
-50.95
Luỹ kế
56.98
89.03
-37.72
-61.83
-19.35
-33.04
2025
4
94.8
14.25
15.03
44.3
-51.83
-116.99
35.44
-41.36
-116.71
3
98.73
104.15
54.45
122.91
43.52
122.8
2
44.61
47.06
-8.73
-19.71
-6.82
-19.24
1
23.53
24.82
-30.86
-69.66
-24.95
-70.39
Cả năm
181.13
191.07
-36.97
-83.46
-29.61
-83.55
2024
4
123.42
17.69
14.33
61.27
-40.16
-65.54
49.02
-27.42
-55.95
3
41.29
33.46
17.66
28.82
14.1
28.77
2
155.17
125.73
33.82
55.2
27.03
55.15
1
23.94
19.39
9.25
15.09
8.13
16.58
Cả năm
238.09
192.91
20.5
33.46
21.78
44.44
2023
4
855
27.57
3.22
287
-4.36
-1.52
229.6
-3.58
-1.56
3
46.45
5.43
-39.96
-13.92
-31.83
-13.86
2
233.48
27.31
-165.35
-57.61
-166.58
-72.55
1
126.95
14.85
37.57
13.09
30.06
13.09
Cả năm
434.75
50.85
-182.08
-63.44
-179.92
-78.36
2022
4
800
81.89
10.24
600
-189.92
-31.65
480
-151.62
-31.59
3
180.39
22.55
10.22
1.7
8.27
1.72
2
56.1
7.01
-438.66
-73.11
-350.61
-73.04
1
102.77
12.85
58.4
9.73
46.32
9.65
Cả năm
421.38
52.67
-561.72
-93.62
-449.05
-93.55
2021
4
141
542.2
384.54
72
534.38
742.2
57.6
427.87
742.82
3
134.12
95.12
121.23
168.38
96.98
168.38
2
24.14
17.12
13.09
18.18
3.7
6.43
1
46.99
33.33
34.04
47.28
34.04
59.1
Cả năm
747.45
530.11
702.75
976.04
562.6
976.73
2020
4
92
46.87
50.95
10.1
41.11
407.02
10.1
41.11
407.02
3
26.1
28.36
14.02
138.81
14.02
138.81
2
45.5
49.45
3.91
38.69
3.24
32.08
1
40.04
43.52
2.47
24.46
2.47
24.46
Cả năm
158.17
171.93
62.37
617.56
56.54
559.79
2019
4
56.85
19.52
34.34
10
-3.5
-35
8
-3.5
-43.76
3
-1.21
-2.13
-13.1
-131.03
-13.1
-163.79
2
-3.07
-5.4
-19.38
-193.78
-18.46
-230.76
1
12.43
21.86
0.75
7.51
0.75
9.39
Cả năm
27.67
48.67
-35.23
-352.3
-35.64
-445.44
Hiệu quả kinh doanh