24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
APS
APS (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương

5.80 +0.50 (+9.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,585,000 CP Cập nhật lúc 15:10:00 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

9.7

-90.1%

31.8

-28.7%

15.4

-34.5%

14.3

-19.4%

98.7

139.1%

44.6

-71.3%

23.5

-1.7%

17.7

-35.9%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

1.3

-64.8%

2

21%

2.3

83.3%

2

65.9%

3.6

119.3%

1.6

-15.4%

1.2

-40.6%

1.2

-38.3%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.2

-19.2%

0.3

41.9%

0.2

2.6%

0.2

-11.6%

0.2

-4.1%

0.2

2.4%

0.2

-11.6%

0.2

-9%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

9.7

-90.1%

31.8

-28.7%

15.4

-34.5%

14.3

-19.4%

98.7

139.1%

44.6

-71.3%

23.5

-1.7%

17.7

-35.9%

Chi phí hoạt động kinh doanh

57.3

-45.1%

25.4

47.7%

48.9

3.9%

60

22.1%

39.5

-103.1%

48.6

58%

50.9

-278.8%

77

-220.7%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

-47.6

-180.3%

6.4

258.9%

-33.5

-22.3%

-45.7

22.8%

59.2

171.1%

-4

-110.2%

-27.4

-360.5%

-59.3

-1,756%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.9

-38.2%

46.9

1,094%

4.1

-17.3%

6.9

-136.5%

4.3

-1.8%

4.7

9.3%

3.5

-180.4%

18.7

317.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

-53.5

-197.3%

53.3

710.4%

-37.6

-21.7%

-51.8

-30.3%

55

211.3%

-8.7

-125.7%

-30.9

-433.7%

-39.7

-811.3%

Thu nhập khác

0

-45.1%

0

3%

0

-66.2%

0

-25.5%

0

56.4%

0

39.8%

0

98.5%

0

-4.4%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

N/A

-0

N/A

-0

94.4%

-0.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.4

N/A

Lợi nhuận khác

0

100.2%

-0

-204%

-0

-564.9%

-0

94.7%

-0.5

-45,959%

0

100.8%

0

98.5%

-0.4

-24,574%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-53.5

-198.2%

53.3

710.5%

-37.6

-21.7%

-51.8

-29.1%

54.5

208.3%

-8.7

-125.8%

-30.9

-433.7%

-40.2

-821.1%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

0.2

-37.5%

0

N/A

0.2

N/A

0

-105.5%

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

135.4%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

11

202%

0.1

-106.8%

7.9

34%

10.5

-12.1%

10.8

-203.2%

1.9

134.7%

5.9

2,126%

12

2,554%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

-42.7

-198%

53.2

879.7%

-29.8

-19.6%

-41.4

-50.8%

43.5

208.6%

-6.8

-125.2%

-24.9

-407%

-27.4

-666.4%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

-42.7

-198%

53.2

879.7%

-29.8

-19.6%

-41.4

-50.8%

43.5

208.6%

-6.8

-125.2%

-24.9

-407%

-27.4

-666.4%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

-514

-198.1%

640

880.5%

-359

-19.3%

-498

-50.9%

524

208.2%

-82

-125.2%

-301

-407.1%

-330

-667.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính