Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.02 -0.01 (-0.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APG | 82,100 | |
| KL MUA chủ động | 27,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 54,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 4.02 | -0.01 -0.25% | 0.33 | 82,100 | 0 | 0 |
13/10 | 4.03 | -0.04 -0.98% | 0.28 | 68,600 | 0 | 0 |
12/10 | 4.07 | 0 0.00% | 0.31 | 76,400 | 0 | 0 |
09/10 | 4.07 | 0.03 +0.74% | 0.5 | 123,600 | 0 | 0 |
08/10 | 4.04 | -0.07 -1.70% | 0.41 | 99,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)