Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.93 +0.05 (+1.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APG | 124,800 | |
| KL MUA chủ động | 49,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 75,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 3.93 | 0.05 +1.29% | 0.48 | 124,800 | 0 | 0 |
03/11 | 3.88 | -0.17 -4.20% | 1.08 | 272,300 | 0 | 0 |
02/11 | 4.05 | 0.09 +2.27% | 1.49 | 363,400 | 0 | 0 |
30/10 | 3.96 | 0.25 +6.74% | 1.61 | 416,500 | 0 | 0 |
29/10 | 3.71 | -0.11 -2.88% | 0.59 | 157,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)