APG (HOSE) Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

17.40 +0.10 (+0.58%)

Cập nhật lúc 14:45:06 28/01

KL: 516,000 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng APG

EPS năm 2020 742
P/E 4QGN 10.75
EPS 4 quý gần nhất 1,619
KLGD 10 phiên 1,052,600
EPS pha loãng 1,619
ROE 4QGN 18.07
ROA 4QGN 16.85
Giá trị sổ sách 5,580.88
P/B 3.12
Beta -0.42
Vốn hóa (tỷ) 2,545
Slg niêm yết 73,153,306
Slg lưu hành 146,306,612
Giá cao nhất 52T 20.7
Slg CP TDCN 87,783,967
Giá thấp nhất 52T 4.88
Tỷ lệ free-float (%) 60
Room NN 73,153,306
Tỉ lệ % Room NN 99.36
Room NN còn lại 72,682,255

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên APG

Giá trần 18.50
Giá TC 17.30
Giá sàn 16.10
NN mua 8,900
Cao nhất 17.50
Trung bình 17.27
Thấp nhất 17.10
NN bán 37,700
Dư mua
Dư bán
22,900 17.35
17.4 16,100
14,700 17.3
17.45 5,400
9,500 17.25
17.5 36,200
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch APG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

28/01/2022

17.4

+0.58%

8.91

516,000

27/01/2022

17.3

0.00%

11.76

680,000

26/01/2022

17.3

+1.17%

9.13

530,500

25/01/2022

17.1

+0.29%

13.98

828,600

24/01/2022

17.05

-6.83%

19.2

1,088,000

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

58.3

33.1

13.2

20

7.5

5.3

5

92.8

Chi phí hoạt động kinh doanh

3.6

0.8

1.6

0.4

0.8

1.1

1.3

64.9

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

54.7

32.3

11.6

20.4

6.6

4.1

3.6

27.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

93.9

97.6

87.8

102.1

88.8

78.4

73.3

30

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

52.1

29.8

10.2

19.1

5.7

3

2.5

25.7

Lợi nhuận khác

0

0

0

-0.2

0

-0

0

-0.1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

52.1

29.8

10.2

18.9

5.7

3

2.5

25.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

44.9

23.5

8.8

15.8

5.7

1.9

2.5

20

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

77

71

66.6

79.1

76.1

35.7

50.7

21.5

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã APG Tin về mã APG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại APG Giao dịch khối ngoại APG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/01/22

17.40

8,900

37,700

-28,800

0.15

0.65

-0.5

27/01/22

17.30

900

3,000

-2,100

0.02

0.05

-0.04

26/01/22

17.30

15,000

0

+15,000

0.26

0

--

25/01/22

17.10

50,500

18,600

+31,900

0.86

0.31

0.54

24/01/22

17.05

36,600

50,700

-14,100

0.67

0.89

-0.23

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh APG Kế hoạch kinh doanh APG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

79

104.6

132.36%

Lợi nhuận trước thuế

70

92.1

131.62%

Lợi nhuận sau thuế

56

77.2

137.78%

Lịch chia cổ tức APG Lịch chia cổ tức APG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.