24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
APG
APG (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

4.00 -0.03 (-0.74%)

Hỏi M.AI
KL: 86,100 CP Cập nhật lúc 14:45:05 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
300
59.79
19.93
20
-3.61
-18.04
16
-3.17
-19.81
1
84.97
28.32
6.49
32.46
6.49
40.57
Luỹ kế
144.76
48.25
2.88
14.42
3.32
20.76
2025
4
300
73.53
24.51
120
7.95
6.63
96
-15.84
-16.5
3
87.25
29.08
19.77
16.47
19.31
20.12
2
161.29
53.76
-2.33
-1.95
-6.83
-7.12
1
24.77
8.26
11.04
9.2
8.82
9.19
Cả năm
346.83
115.61
36.43
30.36
5.46
5.69
2024
4
390.4
-5.44
-1.39
239
-59.98
-25.1
191.2
-32.2
-16.84
3
26.23
6.72
-148.08
-61.96
-148.08
-77.45
2
65.03
16.66
55.99
23.43
43.54
22.77
1
30.2
7.74
6.25
2.62
6.25
3.27
Cả năm
116.02
29.72
-145.82
-61.01
-130.49
-68.25
2023
4
280
69.08
24.67
150
38.2
25.47
120
39.61
33.01
3
37.96
13.56
-8.04
-5.36
-6.43
-5.36
2
136.07
48.6
93.61
62.4
65.81
54.84
1
50.18
17.92
43.89
29.26
42.49
35.41
Cả năm
264.67
94.53
167.66
111.77
140.24
116.87
2022
4
0
3.26
0
0
-177.2
0
0
-159.61
0
3
36.09
0
-49
0
-49
0
2
28.29
0
-106.7
0
-77.36
0
1
116.85
0
107.52
0
78.01
0
Cả năm
184.49
0
-229.47
0
-190.22
0
2021
4
79
277.04
350.68
70
212.53
303.62
56
190.3
339.82
3
58.28
73.77
52.11
74.45
44.87
80.12
2
33.88
42.88
29.33
41.9
23.04
41.14
1
13.22
16.73
10.24
14.62
8.8
15.72
Cả năm
378.74
479.41
308.08
440.11
268.44
479.35
2020
4
84
19.99
23.79
23.8
18.9
79.41
19.04
15.82
83.08
3
7.47
8.89
5.68
23.88
5.68
29.85
2
5.29
6.29
2.99
12.58
1.89
9.92
1
4.95
5.9
2.51
10.55
2.51
13.19
Cả năm
36.91
43.94
29.33
123.23
25.25
132.6
Hiệu quả kinh doanh