Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.00 -0.30 (-0.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACV | 456,400 | |
| KL MUA chủ động | 174,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 281,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 41 | -0.3 -0.73% | 18.73 | 456,400 | 0 | 0 |
14/10 | 41.3 | 0.5 +1.23% | 41.77 | 1,011,900 | 0 | 0 |
13/10 | 40.7 | -0.9 -2.16% | 13.74 | 337,000 | 0.14 | 3,000 |
12/10 | 41 | 0.2 +0.49% | 43.92 | 1,056,200 | 0 | 0 |
09/10 | 40.9 | -0.5 -1.21% | 18.32 | 448,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)