24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ACV
ACV (UPCOM)

Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP

41.00 -0.30 (-0.73%)

Hỏi M.AI
KL: 456,400 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,336.7

-0.3%

6,860.8

7.7%

6,749.9

16.1%

6,496.1

14.5%

6,358.9

14.6%

6,368.2

12.5%

5,816.2

14%

5,672.6

6.1%

Các khoản giảm trừ

16.7

10.9%

20.7

-14.5%

18.8

64.7%

19.7

-13.6%

18.8

-14.7%

18.1

-6%

53.2

3.2%

17.4

3.4%

Doanh thu thuần

6,320

-0.3%

6,840

7.7%

6,731.1

16.8%

6,476.4

14.5%

6,340.1

14.6%

6,350.1

12.5%

5,763

14.2%

5,655.2

6.2%

Giá vốn hàng bán

2,331.2

3.7%

2,494.7

-24.6%

3,381.5

-30.5%

2,477.5

-23.1%

2,421.4

-16.7%

2,001.5

2.1%

2,591.5

-10.2%

2,013.1

-0.8%

Lợi nhuận gộp

3,988.7

1.8%

4,345.3

-0.1%

3,349.5

5.6%

3,998.9

9.8%

3,918.8

13.3%

4,348.6

20.8%

3,171.5

17.6%

3,642.1

9.3%

Thu nhập tài chính

291.2

11.1%

150.2

-40%

91.1

-34.4%

371.9

26.4%

262.1

-68.3%

250.2

-47.7%

138.8

-78.6%

294.2

-70.4%

Chi phí tài chính

42

105.7%

18.5

93.3%

601

-19.8%

40.7

95%

738.5

-2,701%

278.8

-1,383%

749.6

1,806%

809.2

-3,936%

Chi phí tiền lãi

13.4

15.9%

13.7

7.6%

14.4

0.9%

15.3

8.4%

15.9

-10.9%

14.8

0.6%

14.5

14.2%

16.8

-7.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

143.2

94%

125.4

27.5%

171.2

119.2%

86.9

-35.4%

73.8

17.3%

98.4

61.7%

78.1

144.9%

134.5

19.4%

Chi phí bán hàng

75.6

29.1%

105.1

-0.7%

101.3

-0.1%

90.5

-2.1%

106.7

-19.6%

104.5

-15.5%

101.2

-16.8%

88.6

-12%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

313.6

-54.2%

362.1

20.7%

305.2

-214.3%

362.2

-22.4%

203.3

16.2%

456.6

-12.1%

97.1

92.7%

295.9

68.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4,076

27.1%

4,135.1

7.2%

3,806.3

-3.4%

3,964.3

37.8%

3,206.1

-19.7%

3,857.2

6.5%

3,939.8

104.9%

2,877.1

-15.6%

Thu nhập khác

21

168.8%

14.2

70.2%

558.1

2,779%

13.3

556.2%

7.8

-57%

8.4

44%

19.4

6.4%

2

-55.3%

Chi phí khác

-0.1

-3.6%

-3.6

-5,911%

-9.8

-7,100%

-2.1

-121.2%

-0.1

99.2%

-0.1

32%

-0.1

41.7%

-1

-970.8%

Thu nhập khác, ròng

21

170.6%

10.7

28.3%

548.2

2,749%

11.2

940%

7.7

4.9%

8.3

45.1%

19.2

7%

1.1

-75.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4,096.9

27.5%

4,145.7

7.3%

4,354.5

10%

3,975.5

38.1%

3,213.8

-19.6%

3,865.5

6.5%

3,959

104%

2,878.1

-15.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

784.6

-28.9%

799.6

-7.3%

1,165.7

-80.6%

765.1

-42.1%

608.7

21.1%

745.1

-5.2%

645.5

-71.6%

538.5

16.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

340.4

372.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

124.8

-88,121%

0.4

88.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

784.6

-28.9%

799.6

-7.3%

825.2

-7.1%

765.1

-42%

608.7

21.1%

745.1

-5.2%

770.3

-104.7%

538.9

17.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,312.4

27.1%

3,346.2

7.2%

3,529.3

10.7%

3,210.4

37.2%

2,605.1

-19.3%

3,120.4

6.8%

3,188.7

103.8%

2,339.2

-15.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

657.8

67.2%

771.6

89.5%

406.2

71.2%

443.4

22.7%

393.4

19.2%

407.3

24.6%

237.2

-6.9%

361.4

3.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2,654.6

20%

2,574.5

-5.1%

3,123

5.8%

2,767

39.9%

2,211.7

-23.7%

2,713.2

4.6%

2,951.5

125.3%

1,977.8

-18.1%

EPS Quý

741

-27.1%

719

-42.3%

N/A

N/A

977

7.5%

1,016

-23.7%

1,246

4.6%

1,356

125.3%

909

-18%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính