Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.85 -0.10 (-0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACG | 2,500 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 29.85 | -0.1 -0.33% | 0.07 | 2,500 | 0 | 0 |
05/11 | 29.95 | 0 0.00% | 0.05 | 1,800 | 0 | 0 |
04/11 | 29.95 | -0.05 -0.17% | 0.11 | 3,600 | 0 | 0 |
03/11 | 30 | -0.1 -0.33% | 0 | 100 | 0 | 0 |
02/11 | 30.1 | 0.1 +0.33% | 0.06 | 1,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)