24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ACG
ACG (HOSE)

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

30.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,247

28.9%

1,119.8

38.6%

1,685.3

36.4%

1,187.1

12.6%

967.7

-6.3%

807.9

14.9%

1,235.6

6.8%

1,054.6

9.4%

Các khoản giảm trừ

7.6

-13.7%

9.9

-70.4%

17.2

11.4%

9.6

10.9%

6.7

-4.2%

5.8

27%

19.4

-274%

10.8

-561.1%

Doanh thu thuần

1,239.5

29%

1,109.9

38.4%

1,668.1

37.2%

1,177.5

12.8%

961.1

-6.3%

802

15.4%

1,216.2

5.6%

1,043.8

8.4%

Giá vốn hàng bán

886.9

-32.1%

801.3

-41.5%

1,183.6

-40.9%

842.1

-17.6%

671.4

3.1%

566.3

-17.7%

839.8

-3.4%

716.1

-7.8%

Lợi nhuận gộp

352.6

21.7%

308.7

30.9%

484.5

28.7%

335.3

2.3%

289.7

-13.1%

235.7

10.2%

376.4

11.1%

327.7

9.9%

Thu nhập tài chính

41.1

-44.5%

42.9

13.6%

38.6

14.8%

35.1

-12.3%

74

68%

37.8

-17.3%

33.6

-31.6%

40.1

23.3%

Chi phí tài chính

19.2

-39.8%

12.7

-37.1%

14.6

-75.5%

7.1

-8.8%

13.7

-19.6%

9.3

5.2%

8.3

-10.4%

6.6

24.2%

Chi phí tiền lãi

17.4

-86%

11.7

-88.9%

12.6

-119.1%

7.4

-44.8%

9.3

-7.5%

6.2

23%

5.8

3.7%

5.1

27.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.3

-234.4%

-0.3

N/A

-0.3

-379.1%

1.4

N/A

0.3

70.6%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

157.3

-19.2%

138.3

-16.7%

174.2

-25.1%

139.9

-4.8%

132

-20.4%

118.5

-6.2%

139.3

-3.3%

133.5

-8.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

49

-16.6%

57.9

-55.6%

148.2

9.4%

54.5

23.6%

42

-15.6%

37.2

4.4%

163.6

-217.6%

71.3

-91.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

167.8

-4.8%

142.3

31.1%

185.8

87.8%

170.3

8.9%

176.3

-19.9%

108.5

9.2%

98.9

-49%

156.3

-3.4%

Thu nhập khác

0.7

-80.4%

2.5

74.6%

2.1

13,016%

4.7

263.3%

3.4

107.6%

1.4

-25%

0

-99.7%

1.3

-33%

Chi phí khác

-2.8

-355.6%

-0.2

85.7%

-1.1

-757.2%

-0.8

-139.1%

-0.6

98.9%

-1.1

-2,533%

-0.1

94.7%

-0.3

97.2%

Thu nhập khác, ròng

-2.1

-174.5%

2.3

701.1%

1

1,044%

3.9

308.7%

2.8

105.3%

0.3

-84.4%

-0.1

-104.2%

1

109.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

165.7

-7.5%

144.6

32.9%

186.9

89.1%

174.2

10.8%

179.1

7.6%

108.8

7.5%

98.8

-49.8%

157.2

4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

38

0.7%

30.9

-27.9%

58.3

-43%

40.5

-48.9%

38.3

19.8%

24.1

-38%

40.8

-11%

27.2

43.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.9

200.6%

2.7

-885%

16.9

-47%

1.6

350.3%

2.9

-397.1%

0.3

114.8%

31.9

1,662%

0.3

-82.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

35.1

14.7%

33.6

-41%

41.3

-369.1%

38.9

-45%

41.1

14.8%

23.8

-20.2%

8.8

74.8%

26.8

41.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

130.6

-5.3%

111.1

30.6%

145.5

61.7%

135.3

3.7%

137.9

16.8%

85

4.4%

90

-44.4%

130.4

23.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.7

N/A

-0.8

N/A

-0.1

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

132.3

-4.1%

111.9

31.6%

145.7

61.9%

135.4

3.8%

137.9

16.8%

85

4.4%

90

-44.4%

130.4

23.7%

EPS Quý

877

N/A

742

N/A

898

50.4%

898

3.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

597

-38.9%

865

37.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính