Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.20 -0.30 (-0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp WSB | 1,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/04/2026 | 57.2 | -0.3 -0.52% | 0.1 | 1,800 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 57.8 | 0.7 +1.23% | 0.14 | 2,500 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 57.9 | 1.9 +3.39% | 0.27 | 4,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 56.2 | 0.6 +1.08% | 0.15 | 2,700 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 55.6 | 0 0.00% | 0.09 | 1,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)