Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSH | 1,300 | |
| KL MUA chủ động | 800 | M |
| KL BÁN chủ động | 500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 5 100% | 2 40% | 3 60% | 0 0% | 1,300 100% | 700 53.85% | 600 46.15% | 0 0% |
1K-10K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
13:37:11 | M | 44 | 0.00 | 500 |
10:30:23 | M | 44 | 0.00 | 200 |
10:28:39 | M | 44 | 0.00 | 100 |
10:26:03 | B | 44 | 0.00 | 400 |
09:20:04 | B | 44 | 0.00 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 44 | 0 0.00% | 0.06 | 1,300 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 44 | -0.45 -1.01% | 0.05 | 1,100 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 44.45 | -0.05 -0.11% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 44.5 | 0 0.00% | 0.05 | 1,100 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 44.5 | 0.5 +1.14% | 0.36 | 8,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)