Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.45 -0.05 (-0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSH | 8,300 | |
| KL MUA chủ động | 7,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 44.45 | -0.05 -0.11% | 0.37 | 8,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 44.5 | 0 0.00% | 0.23 | 5,200 | 0.89 | 20,000 |
14/01/2026 | 44.5 | 0.2 +0.45% | 1.81 | 40,700 | 2.86 | 65,000 |
13/01/2026 | 44.3 | -0.1 -0.23% | 0.45 | 10,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 44.4 | -0.1 -0.22% | 0.34 | 7,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)