Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSH | 1,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 42.65 | 0 0.00% | 0.08 | 1,900 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 42.65 | -0.1 -0.23% | 0.45 | 10,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 42.75 | 0 0.00% | 0.14 | 3,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 42.75 | -0.05 -0.12% | 0.12 | 2,800 | 2.27 | 53,000 |
09/06/2026 | 42.8 | 0 0.00% | 0.23 | 5,500 | 1.36 | 32,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)