Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.10 +0.10 (+0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHC | 145,100 | |
| KL MUA chủ động | 60,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 84,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:12:51 | VHC | 55.85 | 119,000 | 6,646,626,000 | 6,646,626,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 57.1 | 0.1 +0.18% | 8.3 | 145,100 | 6.65 | 119,000 |
11/06/2026 | 57 | 0 0.00% | 8.27 | 145,100 | 6.65 | 119,000 |
10/06/2026 | 57 | -0.1 -0.18% | 18.41 | 323,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 57.1 | 1.7 +3.07% | 8.35 | 147,400 | 6.66 | 119,000 |
08/06/2026 | 55.4 | -2.1 -3.65% | 38.27 | 680,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)