Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
59.30 -0.70 (-1.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHC | 182,100 | |
| KL MUA chủ động | 63,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 118,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 59.3 | -0.7 -1.17% | 10.88 | 182,100 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 60 | 0 0.00% | 6.91 | 114,800 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 60 | 0.5 +0.84% | 8.8 | 147,200 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 59.5 | -0.5 -0.83% | 7.59 | 126,900 | 0 | 0 |
29/06/2026 | 60 | -0.1 -0.17% | 13.09 | 218,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)