Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.50 -0.30 (-0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHC | 246,300 | |
| KL MUA chủ động | 35,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 210,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 57.5 | -0.3 -0.52% | 14.19 | 246,300 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 57.8 | -0.2 -0.34% | 6.24 | 107,800 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 58 | 0.2 +0.35% | 7.53 | 130,000 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 57.8 | -0.5 -0.86% | 13.64 | 235,300 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 58.3 | -0.4 -0.68% | 5.89 | 100,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)