Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.01 +0.01 (+0.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TEG | 22,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/06/2026 | 6.01 | 0.01 +0.17% | 0.13 | 22,000 | 0 | 0 |
23/06/2026 | 6 | -0.01 -0.17% | 0.16 | 25,700 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 6.01 | 0.06 +1.01% | 0.12 | 18,800 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 5.95 | -0.15 -2.46% | 0.09 | 15,200 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 6.1 | 0 0.00% | 0.06 | 10,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)