Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.53 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TEG | 384,600 | |
| KL MUA chủ động | 72,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 312,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 6.53 | 0 0.00% | 2.62 | 384,600 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 6.53 | 0.42 +6.87% | 1.91 | 294,900 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 6.11 | 0.17 +2.86% | 0.43 | 71,000 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 5.94 | 0 0.00% | 0.11 | 18,700 | 0 | 0 |
04/05/2026 | 5.94 | 0.17 +2.95% | 0.08 | 13,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)